TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ khoá- từ chuẩn=

Từ khoá- từ chuẩn= : Keywords- descriptors

 Trung tâm thông tin tư liệu khoa học và công nghệ quốc gia.
 Hà Nội : 1 đĩa CD. English
Mô tả biểu ghi
ID:6149
DDC 025.49
Tác giả TT Trung tâm thông tin tư liệu khoa học và công nghệ quốc gia.
Nhan đề Từ khoá- từ chuẩn= Keywords- descriptors / Trung tâm thông tin tư liệu khoa học và công nghệ quốc gia.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trung tâm thông tin tư liệu khoa học và công nghệ quốc gia.
Mô tả vật lý 1 đĩa CD.
Thuật ngữ chủ đề Subject headings, Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Từ khoá-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ khoá.
Từ khóa tự do Subject headings.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Nghiệp vụ thư viện-NV(1): 000008360
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016149
0021
0046294
008040427s vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456408147
039[ ] |a 20241201183204 |b idtocn |c 20040427000000 |d anhpt |y 20040427000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 025.49 |b TƯC
090[ ] |a 025.49 |b TƯC
110[2 ] |a Trung tâm thông tin tư liệu khoa học và công nghệ quốc gia.
245[1 0] |a Từ khoá- từ chuẩn= |b Keywords- descriptors / |c Trung tâm thông tin tư liệu khoa học và công nghệ quốc gia.
260[ ] |a Hà Nội : |b Trung tâm thông tin tư liệu khoa học và công nghệ quốc gia.
300[ ] |a 1 đĩa CD.
650[0 0] |a Subject headings, Vietnamese.
650[1 7] |a Từ khoá |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ khoá.
653[0 ] |a Subject headings.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Nghiệp vụ thư viện-NV |j (1): 000008360
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008360 1 TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
#1 000008360
Nơi lưu TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng