THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
025.49 TƯC
Từ khoá- từ chuẩn=
: Keywords- descriptors
Trung tâm thông tin tư liệu khoa học và công nghệ quốc gia.
Hà Nội :
1 đĩa CD.
English
Subject headings, Vietnamese.
Từ khoá
Từ khoá.
Subject headings.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6149
DDC
025.49
Tác giả TT
Trung tâm thông tin tư liệu khoa học và công nghệ quốc gia.
Nhan đề
Từ khoá- từ chuẩn= Keywords- descriptors / Trung tâm thông tin tư liệu khoa học và công nghệ quốc gia.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Trung tâm thông tin tư liệu khoa học và công nghệ quốc gia.
Mô tả vật lý
1 đĩa CD.
Thuật ngữ chủ đề
Subject headings, Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Từ khoá-
Tiếng Việt-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ khoá.
Từ khóa tự do
Subject headings.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Địa chỉ
100TK_Nghiệp vụ thư viện-NV(1): 000008360
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6149
002
1
004
6294
008
040427s vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456408147
039
[ ]
|a
20241201183204
|b
idtocn
|c
20040427000000
|d
anhpt
|y
20040427000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
025.49
|b
TƯC
090
[ ]
|a
025.49
|b
TƯC
110
[2 ]
|a
Trung tâm thông tin tư liệu khoa học và công nghệ quốc gia.
245
[1 0]
|a
Từ khoá- từ chuẩn=
|b
Keywords- descriptors /
|c
Trung tâm thông tin tư liệu khoa học và công nghệ quốc gia.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Trung tâm thông tin tư liệu khoa học và công nghệ quốc gia.
300
[ ]
|a
1 đĩa CD.
650
[0 0]
|a
Subject headings, Vietnamese.
650
[1 7]
|a
Từ khoá
|x
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Từ khoá.
653
[0 ]
|a
Subject headings.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
|j
(1): 000008360
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008360
1
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
#1
000008360
Nơi lưu
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng