THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
510 BAR
Finite mathematics
: for business, economics, life sciences, and social sciences
Barnett, Raymond A.
Prentice Hall,
©1999
ISBN: 0139325689
8th ed.
Upper Saddle River, NJ :
v, 578 p : ill. (some col.) ; 25 cm.
English
Mathematics
Biomathematics
Social sciences
Khoa học xã hội
Toán học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
61568
LCC
QA39.2
DDC
510
Tác giả CN
Barnett, Raymond A.
Nhan đề
Finite mathematics : for business, economics, life sciences, and social sciences / Raymond A. Barnett, Michael R. Ziegler, Karl Byleen.
Nhan đề khác
Finite mathematics.
Lần xuất bản
8th ed.
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, NJ :Prentice Hall,©1999
Mô tả vật lý
v, 578 p : ill. (some col.) ;25 cm.
Phụ chú
Includes indexes.
Thuật ngữ chủ đề
Mathematics
Thuật ngữ chủ đề
Biomathematics
Thuật ngữ chủ đề
Social sciences-
Mathematics.
Thuật ngữ chủ đề
Khoa học xã hội-
Toán học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Khoa học xã hội
Từ khóa tự do
Social sciences
Từ khóa tự do
Toán học
Từ khóa tự do
Mathematics
Từ khóa tự do
Biomathematics
Tác giả(bs) CN
Ziegler, Michael R.
Tác giả(bs) CN
Byleen, Karl.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010502
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
61568
002
1
004
4EFEA5C1-4F8B-482A-9828-8599C5383C3E
005
202103091029
008
040618s1999 us| eng
009
1 0
010
[ ]
|a
95037473
020
[ ]
|a
0139325689
035
[ ]
|a
1456362256
035
[# #]
|a
32969889
039
[ ]
|a
20241209100014
|b
idtocn
|c
|d
|y
20210309102920
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
QA39.2
|b
.B367 1996
082
[0 4]
|a
510
|b
BAR
100
[1 ]
|a
Barnett, Raymond A.
245
[1 0]
|a
Finite mathematics :
|b
for business, economics, life sciences, and social sciences /
|c
Raymond A. Barnett, Michael R. Ziegler, Karl Byleen.
246
[3 0]
|a
Finite mathematics.
250
[ ]
|a
8th ed.
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, NJ :
|b
Prentice Hall,
|c
©1999
300
[ ]
|a
v, 578 p :
|b
ill. (some col.) ;
|c
25 cm.
500
[ ]
|a
Includes indexes.
650
[0 0]
|a
Mathematics
650
[0 0]
|a
Biomathematics
650
[1 0]
|a
Social sciences
|x
Mathematics.
650
[1 7]
|a
Khoa học xã hội
|x
Toán học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Khoa học xã hội
653
[0 ]
|a
Social sciences
653
[0 ]
|a
Toán học
653
[0 ]
|a
Mathematics
653
[0 ]
|a
Biomathematics
700
[1 ]
|a
Ziegler, Michael R.
700
[1 ]
|a
Byleen, Karl.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000010502
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000010502
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000010502
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng