THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
510 WIL
Real math
McGrawHill,
2007
ISBN: 9780076110919
Columbus, Ohio :
626 p. ; 30 cm.
English
Toán học
Arithmetic
Mathematics
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
61647
DDC
510
Nhan đề
Real math / Stephen S Willoughby ...et al.
Thông tin xuất bản
Columbus, Ohio :McGrawHill,2007
Mô tả vật lý
626 p. ;30 cm.
Phụ chú
Sách quĩ châu Á
Thuật ngữ chủ đề
Toán học-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Arithmetic-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Mathematics-
Study and teaching.
Từ khóa tự do
Toán học
Từ khóa tự do
Mathematics
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000075247-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
61647
002
1
004
C8B5860E-1904-47D8-A767-903AD8CFAE1B
005
202103221014
008
131021s2007 | eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9780076110919
035
[ ]
|a
1456364298
035
[# #]
|a
960382686
039
[ ]
|a
20241125204511
|b
idtocn
|c
|d
|y
20210322101411
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ohu
082
[0 4]
|a
510
|b
WIL
245
[0 0]
|a
Real math /
|c
Stephen S Willoughby ...et al.
260
[ ]
|a
Columbus, Ohio :
|b
McGrawHill,
|c
2007
300
[ ]
|a
626 p. ;
|c
30 cm.
500
[ ]
|a
Sách quĩ châu Á
650
[0 7]
|a
Toán học
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Arithmetic
|x
Study and teaching.
650
[1 0]
|a
Mathematics
|x
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
Toán học
653
[0 ]
|a
Mathematics
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000075247-8
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000075248
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000075248
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000075247
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000075247
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng