TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Evaluation

Evaluation

 Oxford University Press, 1998 ISBN: 0194371387
 Oxford : 175 p. : ill. ; 25 cm. Language teaching, a scheme for teacher education English
Mô tả biểu ghi
ID:61708
DDC 407
Tác giả CN Rea-Dickins, Pauline
Nhan đề Evaluation / Pauline Rea-Dickins, Kevin Germaine
Thông tin xuất bản Oxford :Oxford University Press,1998
Mô tả vật lý 175 p. :ill. ;25 cm.
Tùng thư Language teaching, a scheme for teacher education
Thuật ngữ chủ đề Languages, Modern-Study and teaching-Evaluation
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ hiện đại-Giảng dạy-Học tập-Đánh giá-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ hiện đại
Từ khóa tự do Đánh giá
Từ khóa tự do Evaluation
Từ khóa tự do Study and teaching
Từ khóa tự do Học tập
Từ khóa tự do Languages
Từ khóa tự do Modern
Từ khóa tự do Giảng dạy
Tác giả(bs) CN Germaine, Kevin
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000094303, 000096126
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00161708
0021
0040F41B747-377D-4A97-9847-B3DE74034177
005202108301432
008161130s1998 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0194371387
035[ ] |a 787164086
035[ ] |a 787164086
035[# #] |a 27895894
039[ ] |a 20241209113528 |b idtocn |c 20241209103919 |d idtocn |y 20210402161211 |z maipt
041[ ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 407 |b REA
100[1 ] |a Rea-Dickins, Pauline
245[1 0] |a Evaluation / |c Pauline Rea-Dickins, Kevin Germaine
260[ ] |a Oxford : |b Oxford University Press, |c 1998
300[ ] |a 175 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
490[ ] |a Language teaching, a scheme for teacher education
650[1 0] |a Languages, Modern |x Study and teaching |x Evaluation
650[1 7] |a Ngôn ngữ hiện đại |x Giảng dạy |x Học tập |x Đánh giá |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngôn ngữ hiện đại
653[0 ] |a Đánh giá
653[0 ] |a Evaluation
653[0 ] |a Study and teaching
653[0 ] |a Học tập
653[0 ] |a Languages
653[0 ] |a Modern
653[0 ] |a Giảng dạy
700[1 ] |a Germaine, Kevin
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000094303, 000096126
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000094303 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000094303
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000096126 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000096126
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng