TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Communication works

Communication works

 McGraw-Hill, 2010 ISBN: 9780073406725
 10th ed. New York, NY : xxx, 524 p. : ill. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:61709
DDC 302.2
Tác giả CN Gamble, Teri Kwal
Nhan đề Communication works / Teri Kwal Gamble, Michael Gamble.
Lần xuất bản 10th ed.
Thông tin xuất bản New York, NY :McGraw-Hill,2010
Mô tả vật lý xxx, 524 p. :ill. ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Communication
Thuật ngữ chủ đề Oral communication
Thuật ngữ chủ đề Kĩ thuật truyền thông-TVĐHHN
Từ khóa tự do Truyền thông
Từ khóa tự do Giao tiếp
Từ khóa tự do Kĩ thuật truyền thông
Từ khóa tự do Kĩ năng giao tiếp
Tác giả(bs) CN Gamble, Michael.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000076556, 000081321, 000081323
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00161709
0021
004AC411EFD-25CE-4D78-BE7F-379188A3B534
005202105121402
008081223s2010 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9780073406725
035[ ] |a 320803482
035[# #] |a 320803482
039[ ] |a 20241125223054 |b idtocn |c 20210512140200 |d huongnt |y 20210405085038 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 302.2 |b GAM
100[1 ] |a Gamble, Teri Kwal
245[1 0] |a Communication works / |c Teri Kwal Gamble, Michael Gamble.
250[ ] |a 10th ed.
260[ ] |a New York, NY : |b McGraw-Hill, |c 2010
300[ ] |a xxx, 524 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
650[0 0] |a Communication
650[0 0] |a Oral communication
650[0 7] |a Kĩ thuật truyền thông |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Truyền thông
653[0 ] |a Giao tiếp
653[0 ] |a Kĩ thuật truyền thông
653[0 ] |a Kĩ năng giao tiếp
700[1 ] |a Gamble, Michael.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000076556, 000081321, 000081323
890[ ] |a 3 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000076556 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000076556
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000081323 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000081323
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000081321 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000081321
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng