THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
302.2 GAM
Communication works
Gamble, Teri Kwal
McGraw-Hill,
2010
ISBN: 9780073406725
10th ed.
New York, NY :
xxx, 524 p. : ill. ; 26 cm.
English
Communication
Oral communication
Kĩ thuật truyền thông
Truyền thông
Giao tiếp
Kĩ năng giao tiếp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
61709
DDC
302.2
Tác giả CN
Gamble, Teri Kwal
Nhan đề
Communication works / Teri Kwal Gamble, Michael Gamble.
Lần xuất bản
10th ed.
Thông tin xuất bản
New York, NY :McGraw-Hill,2010
Mô tả vật lý
xxx, 524 p. :ill. ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Communication
Thuật ngữ chủ đề
Oral communication
Thuật ngữ chủ đề
Kĩ thuật truyền thông-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Truyền thông
Từ khóa tự do
Giao tiếp
Từ khóa tự do
Kĩ thuật truyền thông
Từ khóa tự do
Kĩ năng giao tiếp
Tác giả(bs) CN
Gamble, Michael.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000076556, 000081321, 000081323
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
61709
002
1
004
AC411EFD-25CE-4D78-BE7F-379188A3B534
005
202105121402
008
081223s2010 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9780073406725
035
[ ]
|a
320803482
035
[# #]
|a
320803482
039
[ ]
|a
20241125223054
|b
idtocn
|c
20210512140200
|d
huongnt
|y
20210405085038
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
302.2
|b
GAM
100
[1 ]
|a
Gamble, Teri Kwal
245
[1 0]
|a
Communication works /
|c
Teri Kwal Gamble, Michael Gamble.
250
[ ]
|a
10th ed.
260
[ ]
|a
New York, NY :
|b
McGraw-Hill,
|c
2010
300
[ ]
|a
xxx, 524 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm.
650
[0 0]
|a
Communication
650
[0 0]
|a
Oral communication
650
[0 7]
|a
Kĩ thuật truyền thông
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Truyền thông
653
[0 ]
|a
Giao tiếp
653
[0 ]
|a
Kĩ thuật truyền thông
653
[0 ]
|a
Kĩ năng giao tiếp
700
[1 ]
|a
Gamble, Michael.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000076556, 000081321, 000081323
890
[ ]
|a
3
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000076556
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000076556
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000081323
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000081323
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000081321
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000081321
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng