TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国民俗

中国民俗

 北京语言文化大学, 北京, ISBN: 9787561911082
 Bejjing 323p. ; cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:61786
DDC 398.0951
Tác giả CN 舒燕
Nhan đề 中国民俗 / 舒燕 著
Thông tin xuất bản 北京语言文化大学, 北京, 2010
Thông tin xuất bản Bejjing 北京语言文化大学 2010
Mô tả vật lý 323p. ; cm.
Thuật ngữ chủ đề Trung Quốc-Văn hóa dân gian
Từ khóa tự do Folklore
Từ khóa tự do Văn hóa dân gian
Từ khóa tự do China
Từ khóa tự do Manners and customs
Từ khóa tự do Trung Quốc
Khoa Tiếng Trung Quốc
Chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc_VB2
Môn học Đất nước học Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000120614
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00161786
00220
0045850005A-7F22-4EE1-93CD-BEFA260FF536
005202104231444
008081223s2008 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9787561911082
035[ ] |a 1456379505
039[ ] |a 20241202160437 |b idtocn |c 20210423144401 |d tult |y 20210419163732 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 398.0951 |b SHU
100[0 ] |a 舒燕
245[1 0] |a 中国民俗 / |c 舒燕 著
260[ ] |b 北京语言文化大学, |c 北京, |c 2010
260[ ] |a Bejjing |b 北京语言文化大学 |c 2010
300[ ] |a 323p. ; |c cm.
650[1 7] |a Trung Quốc |x Văn hóa dân gian
653[0 ] |a Folklore
653[0 ] |a Văn hóa dân gian
653[0 ] |a China
653[0 ] |a Manners and customs
653[0 ] |a Trung Quốc
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc_VB2
692[ ] |a Đất nước học Trung Quốc
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000120614
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000120614 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH TQ Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000120614
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment