TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Study tasks in English

Study tasks in English : Student's book

 Cambridge University Press, 2003 ISBN: 0521426146 (pbk)
 Cambridge : ix, 214 p. : ill. ; 25 cm. English for academic purposes; English
Mô tả biểu ghi
ID:6180
DDC 808.042
Tác giả CN Waters, Mary.
Nhan đề Study tasks in English : Student's book / Mary Waters, Alan Waters.
Thông tin xuất bản Cambridge :Cambridge University Press,2003
Mô tả vật lý ix, 214 p. :ill. ;25 cm.
Tùng thư English for academic purposes;
Thuật ngữ chủ đề Academic writing-Problems, and exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric-Problems, and exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tu từ học-Luyện viết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Academic writing
Từ khóa tự do Luyện viết
Từ khóa tự do Rhetoric
Từ khóa tự do Luyện viết tiếng Anh
Từ khóa tự do Tu từ học
Tác giả(bs) CN Waters, Alan.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000007036, 000105330-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016180
0021
0046325
005202105310855
008040506s2003 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521426146 (pbk)
035[ ] |a 1456366597
035[# #] |a 1083171241
039[ ] |a 20241208224346 |b idtocn |c 20210531085553 |d anhpt |y 20040506000000 |z tult
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 808.042 |b WAT
100[1 ] |a Waters, Mary.
245[1 0] |a Study tasks in English : |b Student's book / |c Mary Waters, Alan Waters.
260[ ] |a Cambridge : |b Cambridge University Press, |c 2003
300[ ] |a ix, 214 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
490[ ] |a English for academic purposes;
650[1 0] |a Academic writing |x Problems, and exercises, etc.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric |v Problems, and exercises, etc.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tu từ học |x Luyện viết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Academic writing
653[0 ] |a Luyện viết
653[0 ] |a Rhetoric
653[0 ] |a Luyện viết tiếng Anh
653[0 ] |a Tu từ học
700[1 ] |a Waters, Alan.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000007036, 000105330-1
890[ ] |a 3 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000105330 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000105330
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000007036 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000007036
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng