TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语句子

现代汉语句子

 华东师范大学 出版社, 2000 ISBN: 7561723369
 北京 : 311p. ; 29cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:61801
DDC 495.15
Tác giả CN 张斌
Nhan đề 现代汉语句子 / 张斌
Thông tin xuất bản 北京 : 华东师范大学 出版社, 2000
Mô tả vật lý 311p. ; 29cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Cú pháp
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Khoa Tiếng Trung Quốc
Chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc_VB2
Môn học Cú pháp học tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000120626
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00161801
00220
0040CDA0A85-5633-4682-AD39-0BEF27AAC82A
005202104230952
008081223s2000 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 7561723369
035[ ] |a 1456410053
039[ ] |a 20241129134441 |b idtocn |c 20210423095243 |d tult |y 20210422083538 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b ZHA
100[0 ] |a 张斌
245[1 0] |a 现代汉语句子 / |c 张斌
260[ ] |a 北京 : |b 华东师范大学 出版社, |c 2000
300[ ] |a 311p. ; |c 29cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Cú pháp
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc_VB2
692[ ] |a Cú pháp học tiếng Trung Quốc
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000120626
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000120626 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH TQ Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000120626
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment