TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国文学史.

中国文学史.

 人民文学出版社, 2003 ISBN: 7020039227
 北京 : 278p. ; 29cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:61806
DDC 895.109
Nhan đề 中国文学史. 二 / 游国恩,...
Thông tin xuất bản 北京 : 人民文学出版社, 2003
Mô tả vật lý 278p. ; 29cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Trung Quốc-Lịch sử
Từ khóa tự do Lịch sử văn học
Từ khóa tự do Chinese literature
Từ khóa tự do Văn học Trung Quốc
Môn học Tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN 游国恩
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000120632
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00161806
00220
00460F1AB6D-900B-44F4-9036-F482697718EA
005202104231003
008081223s2003 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 7020039227
035[ ] |a 1456400040
039[ ] |a 20241201144840 |b idtocn |c 20210423100338 |d tult |y 20210422102649 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 895.109 |b ZHO
245[0 0] |a 中国文学史. |n 二 / |c 游国恩,...
260[ ] |a 北京 : |b 人民文学出版社, |c 2003
300[ ] |a 278p. ; |c 29cm.
650[1 7] |a Văn học Trung Quốc |x Lịch sử
653[0 ] |a Lịch sử văn học
653[0 ] |a Chinese literature
653[0 ] |a Văn học Trung Quốc
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc_VB2
692[ ] |a Lịch sử văn học Trung Quốc
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a 游国恩
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000120632
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000120632 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000120632
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện