THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
事实描述与评价表达——“一直”与“总是”的多维分析
孙嘉铭
吉林省延吉市,
2020
中国 :
p.26-35
中文
ISSN: 1003-7365
Chinese
中国人
Tiếng Trung Quốc
Ngữ pháp
Trạng từ
Mô tả
Marc
Tác giả CN
孙嘉铭
Nhan đề
事实描述与评价表达——“一直”与“总是”的多维分析 / 孙嘉铭, 石定栩
Thông tin xuất bản
中国 : 吉林省延吉市, 2020
Mô tả vật lý
p.26-35
Tóm tắt
It is commonly accepted that "yizhi" and "zongshi" are synonyms, even though "yizhi" is considered a temporal adverb and "zongshi" an adverb of frequency. After analyzing a large amount of corpus data, it became clear that "yizhi" should be analyzed as an adverb of manner or state, and "zongshi" an adverb of probability. When being used in a clause, "yizhi" is part of the predicate and "zongshi" expresses the speaker’s subjective evaluation of the proposition or his expectation. This entails that the two adverbs have different structural positions. It provides more insights to analyze synonyms with a multidimensional approach.
Tóm tắt
很多研究将"一直"处理为时间副词,"总是"分析为频率副词。从事实描述维度来看,"一直"并不是时间副词,而是以时段为关联对象的情状副词;"总是"也不是频率副词,而是表示集合之间比例的概率副词。从评价表达维度来看,"一直"在句子中描述事件或动作的状态,"总是"则表达说话人的主观判断和主观预期。两者有着不同的句法功能,隶属不同的句法结构层次。"一直"与"总是"的语义区别可以从事实描述和评价表达两个维度上展开。多维度的语义—句法分析能够为近义虚词辨析提供合理的分析框架。
Thuật ngữ chủ đề
Chinese-
Grammar-
Adverb
Thuật ngữ chủ đề
中国人-
语法-
副词
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Trạng từ
Tác giả(bs) CN
石定栩
Nguồn trích
汉语学习 ,Chinese Language Learning- 2020(06)
Tệp tin điện tử
http://eng.oversea.cnki.net/kcms/detail/detail.aspx?dbCode=cjfq&QueryID=19&CurRec=3&filename=HYXX202006003&dbname=CJFDLAST2020
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab#a2200000ui#4500
001
61867
002
2
004
7361CAD9-343D-46CF-A65B-ABB985AE4D93
005
202105101327
008
081223s2020 vm| vie
009
1 0
022
[ ]
|a
1003-7365
035
[ ]
|a
1456388445
039
[ ]
|a
20241201164252
|b
idtocn
|c
20210510132723
|d
tult
|y
20210428100242
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
孙嘉铭
245
[1 0]
|a
事实描述与评价表达——“一直”与“总是”的多维分析 /
|c
孙嘉铭, 石定栩
260
[ ]
|a
中国 :
|b
吉林省延吉市,
|c
2020
300
[ ]
|a
p.26-35
520
[ ]
|a
It is commonly accepted that "yizhi" and "zongshi" are synonyms, even though "yizhi" is considered a temporal adverb and "zongshi" an adverb of frequency. After analyzing a large amount of corpus data, it became clear that "yizhi" should be analyzed as an adverb of manner or state, and "zongshi" an adverb of probability. When being used in a clause, "yizhi" is part of the predicate and "zongshi" expresses the speaker’s subjective evaluation of the proposition or his expectation. This entails that the two adverbs have different structural positions. It provides more insights to analyze synonyms with a multidimensional approach.
520
[ ]
|a
很多研究将"一直"处理为时间副词,"总是"分析为频率副词。从事实描述维度来看,"一直"并不是时间副词,而是以时段为关联对象的情状副词;"总是"也不是频率副词,而是表示集合之间比例的概率副词。从评价表达维度来看,"一直"在句子中描述事件或动作的状态,"总是"则表达说话人的主观判断和主观预期。两者有着不同的句法功能,隶属不同的句法结构层次。"一直"与"总是"的语义区别可以从事实描述和评价表达两个维度上展开。多维度的语义—句法分析能够为近义虚词辨析提供合理的分析框架。
650
[1 0]
|a
Chinese
|x
Grammar
|x
Adverb
650
[1 0]
|a
中国人
|x
语法
|x
副词
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Trạng từ
700
[0 ]
|a
石定栩
773
[ ]
|t
汉语学习 ,Chinese Language Learning
|g
2020(06)
856
[ ]
|u
http://eng.oversea.cnki.net/kcms/detail/detail.aspx?dbCode=cjfq&QueryID=19&CurRec=3&filename=HYXX202006003&dbname=CJFDLAST2020
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0