THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
“八成”:数量、程度、情态
颜刚
吉林省延吉市,
2020
中国 :
p. 103-112
中文
ISSN: 10037365
Chinese
中国人
Tiếng Trung Quốc
Ngữ pháp
Mô tả
Marc
Tác giả CN
颜刚
Nhan đề
“八成”:数量、程度、情态 / 颜刚
Thông tin xuất bản
中国 : 吉林省延吉市, 2020
Mô tả vật lý
p. 103-112
Tóm tắt
"Bacheng" has three semantic properties: quantity, degree and modality. Firstly, the paper discusses that "bacheng" of the three semantic properties are suitable for different stylistic environments, occupy different syntactic positions, and have different grammatical features. Secondly, it discusses the expressive function of modal adverb "bacheng" from three aspects: event modality, logical relationship and sentence type selection. Finally, from the perspective of semantic evolution, this paper discusses that "bacheng" has experienced the evolution process from quantitative meaning to degree meaning to modal meaning. The modal meaning of "bacheng" is closely related to "you" sentence.
Tóm tắt
"八成"具有数量义、程度义和情态义三种语义性质。首先,本文讨论了三种语义性质的"八成"适用于不同的语体环境,占据不同的句法位置,具有不同的语法特征。其次,从事件情态、逻辑关系和句类选择三个方面论述情态副词"八成"的表达功能。最后,从语义演变的角度提出,"八成"经历了由数量义到程度义再到情态义的演变过程,情态义"八成"的产生和"有"字句的关联。
Thuật ngữ chủ đề
Chinese-
Structure of sentences
Thuật ngữ chủ đề
中国人-
句子的结构
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Nguồn trích
汉语学习 ,Chinese Language Learning- 2020(01)
Tệp tin điện tử
eng.oversea.cnki.net/kcms/detail/detail.aspx?dbCode=cjfq&QueryID=21&CurRec=12&filename=HYXX202001012&dbname=CJFDLAST2020
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab#a2200000ui#4500
001
61901
002
2
004
BCAFBB85-861E-46DD-BE5C-83DBE48BA147
005
202105110926
008
081223s2020 vm| vie
009
1 0
022
[ ]
|a
10037365
035
[ ]
|a
1456388759
039
[ ]
|a
20241130093228
|b
idtocn
|c
20210511092622
|d
tult
|y
20210429083119
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
颜刚
245
[1 0]
|a
“八成”:数量、程度、情态 /
|c
颜刚
260
[ ]
|a
中国 :
|b
吉林省延吉市,
|c
2020
300
[ ]
|a
p. 103-112
520
[ ]
|a
"Bacheng" has three semantic properties: quantity, degree and modality. Firstly, the paper discusses that "bacheng" of the three semantic properties are suitable for different stylistic environments, occupy different syntactic positions, and have different grammatical features. Secondly, it discusses the expressive function of modal adverb "bacheng" from three aspects: event modality, logical relationship and sentence type selection. Finally, from the perspective of semantic evolution, this paper discusses that "bacheng" has experienced the evolution process from quantitative meaning to degree meaning to modal meaning. The modal meaning of "bacheng" is closely related to "you" sentence.
520
[ ]
|a
"八成"具有数量义、程度义和情态义三种语义性质。首先,本文讨论了三种语义性质的"八成"适用于不同的语体环境,占据不同的句法位置,具有不同的语法特征。其次,从事件情态、逻辑关系和句类选择三个方面论述情态副词"八成"的表达功能。最后,从语义演变的角度提出,"八成"经历了由数量义到程度义再到情态义的演变过程,情态义"八成"的产生和"有"字句的关联。
650
[1 0]
|a
Chinese
|x
Structure of sentences
650
[1 0]
|a
中国人
|x
句子的结构
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
773
[ ]
|t
汉语学习 ,Chinese Language Learning
|g
2020(01)
856
[ ]
|u
eng.oversea.cnki.net/kcms/detail/detail.aspx?dbCode=cjfq&QueryID=21&CurRec=12&filename=HYXX202001012&dbname=CJFDLAST2020
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0