TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình kỹ năng thuyết trình =

Giáo trình kỹ năng thuyết trình = : presentation skills

 Nxb. Giáo dục, 2016
 Hà Nội : 78 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:62158
DDC 808.51
Tác giả CN Nguyễn, Nguyệt Minh.
Nhan đề Giáo trình kỹ năng thuyết trình = presentation skills / Nguyễn Nguyệt Minh.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Nxb. Giáo dục,2016
Mô tả vật lý 78 p. ;24 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Anh
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Thuyết trình-Kĩ năng nói-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng thuyết trình
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Thuyết trình
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000099765, 000099970
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00162158
0021
00417D6A0BA-9EC2-46FC-AD54-E2E7EFCBC198
005202106041018
008100121s2016 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456362175
035[# #] |a 1083192117
039[ ] |a 20241209000719 |b idtocn |c |d |y 20210604101819 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.51 |b NGM
100[0 ] |a Nguyễn, Nguyệt Minh.
245[1 0] |a Giáo trình kỹ năng thuyết trình = |b presentation skills / |c Nguyễn Nguyệt Minh.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Giáo dục, |c 2016
300[ ] |a 78 p. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Anh
650[0 7] |a Tiếng Anh |x Thuyết trình |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng thuyết trình
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Thuyết trình
653[0 ] |a Kĩ năng nói
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000099765, 000099970
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000099765 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000099765
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000099970 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000099970
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng