THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.0076 NGT
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh môn nói
: Trình độ C
Nguyễn, Trung Tánh
Nhà xuất bản thành phố Hồ Chí Minh,
2002
Ấn bản mới : áp dụng từ kỳ thi tháng 1-2002 đến tháng 12-2002
Tp. Hồ Chí Minh :
270 tr. ; 19 cm.
Tiếng Việt
Tiếng Anh
Luyện thi
Kĩ năng nói
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
62162
DDC
428.0076
Tác giả CN
Nguyễn, Trung Tánh
Nhan đề
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh môn nói : Trình độ C / Nguyễn Trung Tánh
Lần xuất bản
Ấn bản mới : áp dụng từ kỳ thi tháng 1-2002 đến tháng 12-2002
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh :Nhà xuất bản thành phố Hồ Chí Minh,2002
Mô tả vật lý
270 tr. ;19 cm.
Phụ chú
Ấn bản mới, áp dụng từ kỳ thi tháng 9 năm 2003
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ năng nói-
Tài liệu luyện thi-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Luyện thi
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000096694
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
62162
002
1
004
05B73404-80B5-450C-A09C-354B426D3940
005
202106071046
008
210604s2002 vm eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456409437
035
[# #]
|a
1083192678
039
[ ]
|a
20241201164219
|b
idtocn
|c
|d
|y
20210607104645
|z
maipt
041
[1 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.0076
|b
NGT
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Trung Tánh
245
[1 0]
|a
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh môn nói :
|b
Trình độ C /
|c
Nguyễn Trung Tánh
250
[ ]
|a
Ấn bản mới : áp dụng từ kỳ thi tháng 1-2002 đến tháng 12-2002
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
Nhà xuất bản thành phố Hồ Chí Minh,
|c
2002
300
[ ]
|a
270 tr. ;
|c
19 cm.
500
[ ]
|a
Ấn bản mới, áp dụng từ kỳ thi tháng 9 năm 2003
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ năng nói
|x
Tài liệu luyện thi
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Luyện thi
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000096694
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000096694
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000096694
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng