TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh môn nói

Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh môn nói : Trình độ C

 Nhà xuất bản thành phố Hồ Chí Minh, 2002
 Ấn bản mới : áp dụng từ kỳ thi tháng 1-2002 đến tháng 12-2002 Tp. Hồ Chí Minh : 270 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:62162
DDC 428.0076
Tác giả CN Nguyễn, Trung Tánh
Nhan đề Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh môn nói : Trình độ C / Nguyễn Trung Tánh
Lần xuất bản Ấn bản mới : áp dụng từ kỳ thi tháng 1-2002 đến tháng 12-2002
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nhà xuất bản thành phố Hồ Chí Minh,2002
Mô tả vật lý 270 tr. ;19 cm.
Phụ chú Ấn bản mới, áp dụng từ kỳ thi tháng 9 năm 2003
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nói-Tài liệu luyện thi-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Luyện thi
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000096694
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00162162
0021
00405B73404-80B5-450C-A09C-354B426D3940
005202106071046
008210604s2002 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456409437
035[# #] |a 1083192678
039[ ] |a 20241201164219 |b idtocn |c |d |y 20210607104645 |z maipt
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Trung Tánh
245[1 0] |a Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh môn nói : |b Trình độ C / |c Nguyễn Trung Tánh
250[ ] |a Ấn bản mới : áp dụng từ kỳ thi tháng 1-2002 đến tháng 12-2002
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nhà xuất bản thành phố Hồ Chí Minh, |c 2002
300[ ] |a 270 tr. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Ấn bản mới, áp dụng từ kỳ thi tháng 9 năm 2003
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nói |x Tài liệu luyện thi |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Luyện thi
653[0 ] |a Kĩ năng nói
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000096694
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000096694 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000096694
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng