TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
101 helpful hints for IELTS academic module

101 helpful hints for IELTS academic module

 Nxb. Trẻ, 2002
 Tp. Hồ Chí Minh: 176 p. ; 21 cm. Chương trình luyện thi IELTS. English
Mô tả biểu ghi
ID:62224
DDC 428.0076
Tác giả CN Adams, Garry.
Nhan đề 101 helpful hints for IELTS academic module / Garry Adams, Terry Peck; Lê Hiền Thảo, Nguyễn Văn Phước, Ban Biên dịch First news.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh:Nxb. Trẻ,2002
Mô tả vật lý 176 p. ;21 cm.
Tùng thư Chương trình luyện thi IELTS.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề International English Language Testing System-Study guides.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tài liệu luyện thi-IELTS
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers
Từ khóa tự do IELTS
Tác giả(bs) CN Lê Huy Lâm
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000094349
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00162224
0021
004909A5B80-2E29-4986-A4F9-B0C49187BB05
005202211231514
008161208s2002 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456364112
035[# #] |a 1083173457
039[ ] |a 20241208231553 |b idtocn |c 20221123151454 |d tult |y 20210719083833 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b ADA
100[1 ] |a Adams, Garry.
245[1 0] |a 101 helpful hints for IELTS academic module / |c Garry Adams, Terry Peck; Lê Hiền Thảo, Nguyễn Văn Phước, Ban Biên dịch First news.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh: |b Nxb. Trẻ, |c 2002
300[ ] |a 176 p. ; |c 21 cm.
490[ ] |a Chương trình luyện thi IELTS.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a International English Language Testing System |x Study guides.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tài liệu luyện thi |x IELTS
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers
653[0 ] |a IELTS
700[0 ] |a Lê Huy Lâm |e giới thiệu và chú giải.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000094349
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000094349 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000094349
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng