THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24 CAR
Listen to what students say
: a college success journal
Carranza, Carmy
Kendall/hunt publishing company,
2000
ISBN: 0787268461
Dubuque :
[100]p. ; 22cm
English
Tiếng Anh
Giáo trình
Kỹ năng nghe
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
62231
DDC
428.24
Tác giả CN
Carranza, Carmy
Nhan đề
Listen to what students say : a college success journal / Carmy Carranza
Thông tin xuất bản
Dubuque :Kendall/hunt publishing company, 2000
Mô tả vật lý
[100]p. ;22cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ năng nghe-
Giáo trình
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Kỹ năng nghe
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000017293
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
62231
002
1
004
4D03408A-C1AD-4A8C-BA7B-40C6C029E112
005
202107210836
008
041201s2000 xxu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0787268461
035
[ ]
|a
1456364893
035
[# #]
|a
1083194067
039
[ ]
|a
20241209114233
|b
idtocn
|c
|d
|y
20210721083631
|z
maipt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
xxu
082
[0 4]
|a
428.24
|b
CAR
100
[1 ]
|a
Carranza, Carmy
245
[1 0]
|a
Listen to what students say :
|b
a college success journal /
|c
Carmy Carranza
260
[ ]
|a
Dubuque :
|b
Kendall/hunt publishing company,
|c
2000
300
[ ]
|a
[100]p. ;
|c
22cm
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ năng nghe
|x
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Kỹ năng nghe
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000017293
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000017293
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000017293
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng