TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The choice

The choice : a fable of free trade and protectionism

 Prentice Hall, 1994 ISBN: 0132883414
 Englewood Cliffs, NJ : xi, 114 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6225
DDC 330.10973
Tác giả CN Roberts, Russell D.
Nhan đề The choice : a fable of free trade and protectionism / Russell D. Roberts
Thông tin xuất bản Englewood Cliffs, NJ :Prentice Hall,1994
Mô tả vật lý xi, 114 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Protectionism.
Thuật ngữ chủ đề Free trade-United States.
Thuật ngữ chủ đề Protectionism-United States.
Thuật ngữ chủ đề Protectionism-United States
Thuật ngữ chủ đề Free trade.
Thuật ngữ chủ đề Thương mại tự do-Hoa kỳ-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Chủ nghĩa bảo hộ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh doanh
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Hoa Kỳ
Từ khóa tự do Protectionism
Từ khóa tự do Thương mại tự do
Từ khóa tự do Free trade
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000004140, 000009395, 000021777
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016225
0021
0046371
005202105131447
008040507s1994 xxu eng
0091 0
020[ ] |a 0132883414
035[ ] |a 29357777
035[# #] |a 29357777
039[ ] |a 20241209115055 |b idtocn |c 20210513144750 |d huongnt |y 20040507000000 |z tult
041[0 ] |a eng
044[ ] |a xxu
082[0 4] |a 330.10973 |b ROB
100[1 ] |a Roberts, Russell D.
245[1 4] |a The choice : |b a fable of free trade and protectionism / |c Russell D. Roberts
260[ ] |a Englewood Cliffs, NJ : |b Prentice Hall, |c 1994
300[ ] |a xi, 114 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references.
505[ ] |a Includes bibliographical references.
650[0 0] |a Protectionism.
650[0 0] |a Free trade |z United States.
650[0 0] |a Protectionism |z United States.
650[0 0] |a Protectionism |z United States
650[0 0] |a Free trade.
650[1 7] |a Thương mại tự do |z Hoa kỳ |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Kinh tế |x Chủ nghĩa bảo hộ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh doanh
653[0 ] |a Kinh tế
653[0 ] |a Hoa Kỳ
653[0 ] |a Protectionism
653[0 ] |a Thương mại tự do
653[0 ] |a Free trade
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000004140, 000009395, 000021777
890[ ] |a 3 |b 21 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000021777 7 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000021777
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000009395 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000009395
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000004140 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000004140
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng