| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 6227 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 6373 |
|---|
| 005 | 202106181047 |
|---|
| 008 | 080509s1990 vm| eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456363629 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083189191 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241209003835 |b idtocn |c 20210618104710 |d maipt |y 20080509000000 |z tult |
|---|
| 041 | [0 ] |a eng |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 428.64 |b ENG |
|---|
| 245 | [1 0] |a English for medical student / |c Trịnh Thị Thúy Lan, Hồ Liên Biên, Phạm Gia Khải, Nguyễn Văn Tường |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b [k.n.], |c 1990 |
|---|
| 300 | [ ] |a 388 p. ; |c 20 cm. |
|---|
| 500 | [ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang. |
|---|
| 650 | [1 0] |a English language |v Textbooks for foreign speakers. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Readers |x Medicine |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Anh |x Y học |x Thuốc |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Anh |
|---|
| 653 | [0 ] |a English language. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thuốc |
|---|
| 653 | [0 ] |a Medicine |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo trình |
|---|
| 700 | [0 ] |a Hồ, Liên Biên. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trịnh, Thị Thuý Lan. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Phạm, Gia Khải. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Văn Tường. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000037706 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0 |
|---|