THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
657.044 BOX
VCE accounting. Units 3 and 4
Box, Neville.
Macmillan Education,
2002
ISBN: 0732980976
3rd ed.
South Yarra, [Vic.] :
xii, 459 p. ; 28 cm.
English
Bookkeeping
Small business
Doanh nghiệp nhỏ
Accounting
Kế toán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
62296
DDC
657.044
Tác giả CN
Box, Neville.
Nhan đề
VCE accounting. Units 3 and 4 / Neville Box; edited by Keith King.
Nhan đề khác
Victorian Certificate of Education accounting units 3 and 4.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
South Yarra, [Vic.] :Macmillan Education,2002
Mô tả vật lý
xii, 459 p. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Bookkeeping-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Small business-
Accounting.
Thuật ngữ chủ đề
Small business-
Accounting-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Doanh nghiệp nhỏ-
Kế toán-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Accounting
Từ khóa tự do
Doanh nghiệp nhỏ
Từ khóa tự do
Small business
Từ khóa tự do
Kế toán
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000022873, 000093396
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
62296
002
1
004
6DED03EE-6A1C-4878-A33E-F8586235E5AD
005
202111010850
008
040812s2002 at| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0732980976
035
[ ]
|a
1456366795
035
[# #]
|a
223160516
039
[ ]
|a
20241209003934
|b
idtocn
|c
20211101085051
|d
tult
|y
20210906113851
|z
tult
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
657.044
|2
21
|b
BOX
100
[1 ]
|a
Box, Neville.
245
[1 0]
|a
VCE accounting. Units 3 and 4 /
|c
Neville Box; edited by Keith King.
246
[3 1]
|a
Victorian Certificate of Education accounting units 3 and 4.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
South Yarra, [Vic.] :
|b
Macmillan Education,
|c
2002
300
[ ]
|a
xii, 459 p. ;
|c
28 cm.
650
[1 0]
|a
Bookkeeping
|v
Problems, exercises, etc.
650
[1 0]
|a
Small business
|x
Accounting.
650
[1 0]
|a
Small business
|x
Accounting
|v
Problems, exercises, etc.
650
[1 7]
|a
Doanh nghiệp nhỏ
|x
Kế toán
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Accounting
653
[0 ]
|a
Doanh nghiệp nhỏ
653
[0 ]
|a
Small business
653
[0 ]
|a
Kế toán
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000022873, 000093396
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000093396
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000093396
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000022873
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000022873
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng