TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Statistical thinking and data analysis methods for managers

Statistical thinking and data analysis methods for managers

 Addison-Wesley, 1997. ISBN: 0673992969 (CD ROM)
 Reading, Mass. : xix, 923 p. : ill. ; 25 cm. + English
Mô tả biểu ghi
ID:6231
LCC HD30.215
DDC 519.5
Tác giả CN Abranovic, Wynn Anthony.
Nhan đề Statistical thinking and data analysis methods for managers / Wynn Anthony Abranovic.
Thông tin xuất bản Reading, Mass. :Addison-Wesley,1997.
Mô tả vật lý xix, 923 p. :ill. ;25 cm. +
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Industrial management-Statistical methods.
Thuật ngữ chủ đề Industrial management-Statistical methods-Data processing.
Thuật ngữ chủ đề Phương pháp thống kê-Xử lý dữ liệu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Quản lý.
Từ khóa tự do Phương pháp thống kê.
Từ khóa tự do Xử lý dữ liệu.
Từ khóa tự do Industrial management.
Từ khóa tự do Statistical methods.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016231
0021
0046377
005202008100913
008040507s1997 mau eng
0091 0
010[ ] |a 96007505
020[ ] |a 0673992969 (CD ROM)
035[ ] |a 1321765075
035[# #] |a 34413084
039[ ] |a 20241209001303 |b idtocn |c 20200810091349 |d maipt |y 20040507000000 |z tult
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a HD30.215 |b .A27 1997
082[0 4] |a 519.5 |2 20 |b ABR
090[ ] |a 519.5 |b ABR
100[1 ] |a Abranovic, Wynn Anthony.
245[1 0] |a Statistical thinking and data analysis methods for managers / |c Wynn Anthony Abranovic.
260[ ] |a Reading, Mass. : |b Addison-Wesley, |c 1997.
300[ ] |a xix, 923 p. : |b ill. ; |c 25 cm. + |e 1 computer disk (3 1/2 in.)
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 913-915) and index.
538[ ] |a System requirements for accompanying computer disk: Windows.
630[ ] |a Minitab for Windows.
650[1 0] |a Industrial management |x Statistical methods.
650[1 0] |a Industrial management |x Statistical methods |x Data processing.
650[1 7] |a Phương pháp thống kê |x Xử lý dữ liệu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Quản lý.
653[0 ] |a Phương pháp thống kê.
653[0 ] |a Xử lý dữ liệu.
653[0 ] |a Industrial management.
653[0 ] |a Statistical methods.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0