THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
657 WEY
Financial accounting
: IFRS edition
Weygandt, Jerry J.
Wiley,
2015
ISBN: 9781118978085
3rd ed.
Hoboken, NJ :
761 p. ; 28 cm.
English
Financial accounting
Accounting
Kế toán
Quản trị kinh doanh và du lịch
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Đọc tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
62318
DDC
657
Tác giả CN
Weygandt, Jerry J.
Nhan đề
Financial accounting : IFRS edition / Jerry J. Weygandt, Paul D. Kimmel, Donald E. Kieso.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
Hoboken, NJ :Wiley,2015
Mô tả vật lý
761 p. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Financial accounting
Từ khóa tự do
Accounting
Từ khóa tự do
Kế toán
Môn học
Quản trị kinh doanh và du lịch
Tác giả(bs) CN
Kieso, Donald E.
Tác giả(bs) CN
Kimmel, Paul D.
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516021(3): 000122085, 000135388, 000136864
Tệp tin điện tử
http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000122085thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
62318
002
20
004
BCA767B1-683D-484E-9955-61E90FE87E59
005
202503140854
008
170825s2015 xxu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9781118978085
035
[ ]
|a
1456366792
035
[# #]
|a
1083176176
039
[ ]
|a
20250314085415
|b
sinhvien
|c
20241128111902
|d
idtocn
|y
20210910160354
|z
anhpt
041
[ ]
|a
eng
044
[ ]
|a
xxu
082
[0 4]
|a
657
|b
WEY
100
[1 ]
|a
Weygandt, Jerry J.
245
[ ]
|a
Financial accounting :
|b
IFRS edition /
|c
Jerry J. Weygandt, Paul D. Kimmel, Donald E. Kieso.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
Hoboken, NJ :
|b
Wiley,
|c
2015
300
[ ]
|a
761 p. ;
|c
28 cm.
650
[0 0]
|a
Financial accounting
653
[0 ]
|a
Accounting
653
[0 ]
|a
Kế toán
690
[ ]
|a
Quản trị kinh doanh và du lịch
691
[ ]
|a
Kế toán
692
[ ]
|a
Luật kinh tế
692
[ ]
|a
Nguyên lý kế toán
693
[ ]
|a
Giáo trình
700
[1 ]
|a
Kieso, Donald E.
700
[1 ]
|a
Kimmel, Paul D.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516021
|j
(3): 000122085, 000135388, 000136864
856
[1 ]
|u
http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000122085thumbimage.jpg
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
2
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000136864
3
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000136864
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000135388
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000135388
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000122085
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000122085
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
2
(QTKD) Financial accounting : IFRS edition / Jerry J Weygandt, Donald E Kieso, Paul D Kimmel.
›
(KT) Financial accounting : IFRS edition / Jerry J. Weygandt, Paul D. Kimmel, Donald E. Kieso.
›