TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Paroles

Paroles

 Holt, Rinehart and Winston, 1999. ISBN: 0030227828
 Fort Worth, TX : xxxii, 556, 9, 23 p. : ill. ; 27 cm. + 1 sound disc (digital ; 4 3/4 in.) Français
Mô tả biểu ghi
ID:6260
DDC 445
Tác giả CN Magnan, Sally Sieloff.
Nhan đề Paroles / Sally Sieloff Magnan ... [et al.].
Thông tin xuất bản Fort Worth, TX :Holt, Rinehart and Winston,1999.
Mô tả vật lý xxxii, 556, 9, 23 p. :ill. ;27 cm. + 1 sound disc (digital ; 4 3/4 in.)
Thuật ngữ chủ đề French language-Composition and exercises.
Thuật ngữ chủ đề French language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers-English.
Thuật ngữ chủ đề French language-Pronunciation.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Pháp-Đại từ-Phát âm-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Đại từ.
Từ khóa tự do Grammar.
Từ khóa tự do Phát âm.
Từ khóa tự do Pronunciation.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(5): 000009606, 000009706, 000010014, 000010073, 000010075
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000070455
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000009821
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016260
0021
0046407
005202205241359
008220524s1999 txu fre
0091 0
020[ ] |a 0030227828
035[ ] |a 1456415127
035[# #] |a 947842319
039[ ] |a 20241130162956 |b idtocn |c 20220524135931 |d huongnt |y 20040508000000 |z donglv
041[0 ] |a fre
044[ ] |a txu
082[0 4] |a 445 |b MAG
090[ ] |a 445 |b MAG
100[1 ] |a Magnan, Sally Sieloff.
245[1 0] |a Paroles / |c Sally Sieloff Magnan ... [et al.].
260[ ] |a Fort Worth, TX : |b Holt, Rinehart and Winston, |c 1999.
300[ ] |a xxxii, 556, 9, 23 p. : |b ill. ; |c 27 cm. + 1 sound disc (digital ; 4 3/4 in.)
504[ ] |a Includes index and glossaries.
650[1 0] |a French language |x Composition and exercises.
650[1 0] |a French language |x Grammar.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers |x English.
650[1 0] |a French language |x Pronunciation.
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Pháp |x Đại từ |x Phát âm |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Đại từ.
653[0 ] |a Grammar.
653[0 ] |a Phát âm.
653[0 ] |a Pronunciation.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (5): 000009606, 000009706, 000010014, 000010073, 000010075
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000070455
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000009821
890[ ] |a 7 |b 85 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000070455 7 K. NN Pháp
#1 000070455
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
2 000010075 6 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000010075
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 000010073 5 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000010073
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
4 000010014 4 TK_Tiếng Pháp-PH
#4 000010014
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
5 000009606 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#5 000009606
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng