TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Intermediate algebra

Intermediate algebra

 Addison-Wesley, 1990. ISBN: 0201196956
 6th ed. Reading, Mass. : p. cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6279
LCC QA154.2
DDC 512.9
Tác giả CN Keedy, Mervin Laverne.
Nhan đề Intermediate algebra / Mervin L. Keedy, Marvin L. Bittinger.
Lần xuất bản 6th ed.
Thông tin xuất bản Reading, Mass. :Addison-Wesley,1990.
Mô tả vật lý p. cm.
Thuật ngữ chủ đề Algebra.
Thuật ngữ chủ đề Toán học-Đại số-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Đại số.
Từ khóa tự do Algebra.
Tác giả(bs) CN Bittinger, Marvin L.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016279
0021
0046426
008040507s1990 mau eng
0091 0
010[ ] |a 90030808
020[ ] |a 0201196956
035[ ] |a 21042870
035[ ] |a 21042870
035[ ] |a 9(DLC) 90030808
039[ ] |a 20241209113757 |b idtocn |c 20241209104144 |d idtocn |y 20040507000000 |z donglv
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a QA154.2 |b .K434 1991
082[0 4] |a 512.9 |2 20 |b KEE
090[ ] |a 512.9 |b KEE
100[1 ] |a Keedy, Mervin Laverne.
245[1 0] |a Intermediate algebra / |c Mervin L. Keedy, Marvin L. Bittinger.
250[ ] |a 6th ed.
260[ ] |a Reading, Mass. : |b Addison-Wesley, |c 1990.
263[ ] |a 1111
300[ ] |a p. cm.
650[0 ] |a Algebra.
650[1 7] |a Toán học |x Đại số |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Đại số.
653[0 ] |a Algebra.
700[1 ] |a Bittinger, Marvin L.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0