THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
515.15 VAR
Calculus
Varberg, Dale E.
Prentice Hall,
c1997.
ISBN: 013518911X
7th ed.
Upper Saddle River, N.J. :
1 v. (various pagings) : ill. (some col.) ; 26 cm.
English
Calculus.
Geometry, Analytic.
Toán học
Giải tích.
Toán học.
Hình học giải tích.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6290
LCC
QA303
DDC
515.15
Tác giả CN
Varberg, Dale E.
Nhan đề
Calculus / Dale Varberg, Edwin J. Purcell.
Lần xuất bản
7th ed.
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, N.J. :Prentice Hall,c1997.
Mô tả vật lý
1 v. (various pagings) :ill. (some col.) ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Calculus.
Thuật ngữ chủ đề
Geometry, Analytic.
Thuật ngữ chủ đề
Toán học-
Giải tích-
Hình học giải tích-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Calculus.
Từ khóa tự do
Giải tích.
Từ khóa tự do
Toán học.
Từ khóa tự do
Geometry, Analytic.
Từ khóa tự do
Hình học giải tích.
Tác giả(bs) CN
Purcell, Edwin J.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000009910
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6290
002
1
004
6437
005
201812280902
008
040507sc199 nju eng
009
1 0
010
[ ]
|a
96015556
020
[ ]
|a
013518911X
035
[ ]
|a
34669291
035
[# #]
|a
34669291
039
[ ]
|a
20241208233734
|b
idtocn
|c
20181228090200
|d
thachvv
|y
20040507000000
|z
donglv
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
QA303
|b
.P99 1997
082
[0 4]
|a
515.15
|2
20
|b
VAR
090
[ ]
|a
515.15
|b
VAR
100
[1 ]
|a
Varberg, Dale E.
245
[1 0]
|a
Calculus /
|c
Dale Varberg, Edwin J. Purcell.
250
[ ]
|a
7th ed.
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, N.J. :
|b
Prentice Hall,
|c
c1997.
300
[ ]
|a
1 v. (various pagings) :
|b
ill. (some col.) ;
|c
26 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
Calculus.
650
[0 0]
|a
Geometry, Analytic.
650
[1 7]
|a
Toán học
|x
Giải tích
|x
Hình học giải tích
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Calculus.
653
[0 ]
|a
Giải tích.
653
[0 ]
|a
Toán học.
653
[0 ]
|a
Geometry, Analytic.
653
[0 ]
|a
Hình học giải tích.
700
[1 ]
|a
Purcell, Edwin J.
|q
(Edwin Joseph),
|d
1901-
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000009910
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0