TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Mathematics in life, society, and the world

Mathematics in life, society, and the world

 Prentice Hall, c1997 ISBN: 002385460X (hard cover : alk. paper)
 Upper Saddle River, NJ : 1 v. (various pagings) : ill. (some col.); 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6294
LCC QA39.2
DDC 510
Nhan đề Mathematics in life, society, and the world / Harold Parks ... [et al.].
Thông tin xuất bản Upper Saddle River, NJ :Prentice Hall,c1997
Mô tả vật lý 1 v. (various pagings) :ill. (some col.);26 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Applications
Thuật ngữ chủ đề Mathematics
Thuật ngữ chủ đề Toán học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Mathematics
Từ khóa tự do Ứng dụng
Tác giả(bs) CN Parks, Harold R.,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000009926, 000010020, 000010025
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016294
0021
0046441
005202103220917
008040508s1997 nju a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 96026528
020[ ] |a 002385460X (hard cover : alk. paper)
035[ ] |a 34850638
035[# #] |a 1083170371
039[ ] |a 20241209092201 |b idtocn |c 20210322091711 |d anhpt |y 20040508000000 |z donglv
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
050[0 0] |a QA39.2 |b .M3845 1997
082[0 4] |a 510 |2 20 |b MAT
090[ ] |a 510 |b MAT
245[0 0] |a Mathematics in life, society, and the world / |c Harold Parks ... [et al.].
260[ ] |a Upper Saddle River, NJ : |b Prentice Hall, |c c1997
300[ ] |a 1 v. (various pagings) : |b ill. (some col.); |c 26 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Applications
650[0 0] |a Mathematics
650[0 7] |a Toán học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Toán học
653[0 ] |a Mathematics
653[0 ] |a Ứng dụng
700[1 ] |a Parks, Harold R., |d 1949-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000009926, 000010020, 000010025
890[ ] |a 3 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000010025 8 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000010025
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000010020 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000010020
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000009926 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000009926
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng