THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
510 MAT
Mathematics in life, society, and the world
Parks, Harold R.,
Prentice Hall,
c1997
ISBN: 002385460X (hard cover : alk. paper)
Upper Saddle River, NJ :
1 v. (various pagings) : ill. (some col.); 26 cm.
English
Applications
Mathematics
Toán học
Ứng dụng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
6294
LCC
QA39.2
DDC
510
Nhan đề
Mathematics in life, society, and the world / Harold Parks ... [et al.].
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, NJ :Prentice Hall,c1997
Mô tả vật lý
1 v. (various pagings) :ill. (some col.);26 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Applications
Thuật ngữ chủ đề
Mathematics
Thuật ngữ chủ đề
Toán học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Toán học
Từ khóa tự do
Mathematics
Từ khóa tự do
Ứng dụng
Tác giả(bs) CN
Parks, Harold R.,
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000009926, 000010020, 000010025
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6294
002
1
004
6441
005
202103220917
008
040508s1997 nju a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
96026528
020
[ ]
|a
002385460X (hard cover : alk. paper)
035
[ ]
|a
34850638
035
[# #]
|a
1083170371
039
[ ]
|a
20241209092201
|b
idtocn
|c
20210322091711
|d
anhpt
|y
20040508000000
|z
donglv
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
QA39.2
|b
.M3845 1997
082
[0 4]
|a
510
|2
20
|b
MAT
090
[ ]
|a
510
|b
MAT
245
[0 0]
|a
Mathematics in life, society, and the world /
|c
Harold Parks ... [et al.].
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, NJ :
|b
Prentice Hall,
|c
c1997
300
[ ]
|a
1 v. (various pagings) :
|b
ill. (some col.);
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 0]
|a
Applications
650
[0 0]
|a
Mathematics
650
[0 7]
|a
Toán học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Toán học
653
[0 ]
|a
Mathematics
653
[0 ]
|a
Ứng dụng
700
[1 ]
|a
Parks, Harold R.,
|d
1949-
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000009926, 000010020, 000010025
890
[ ]
|a
3
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000010025
8
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000010025
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000010020
3
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000010020
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000009926
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000009926
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng