TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Introductory algebra

Introductory algebra

 Addison-Wesley, c1999. ISBN: 0201959593
 8th ed. Reading, Mass. : xxii, 668, [53] p. : ill. (some col.) ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6321
LCC QA152.2
DDC 512.9
Tác giả CN Bittinger, Marvin L.
Nhan đề Introductory algebra / Marvin L. Bittinger.
Lần xuất bản 8th ed.
Thông tin xuất bản Reading, Mass. :Addison-Wesley,c1999.
Mô tả vật lý xxii, 668, [53] p. :ill. (some col.) ;28 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Algebra.
Thuật ngữ chủ đề Toán học-Đại số-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Đại số.
Từ khóa tự do Algebra.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016321
0021
0046468
008040511s1999 mau eng
0091 0
010[ ] |a 98034318
020[ ] |a 0201959593
035[ ] |a 39368571
035[ ] |a 9(DLC) 98034318
039[ ] |a 20241208235605 |b idtocn |c 20040511000000 |d anhpt |y 20040511000000 |z aimee
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a QA152.2 |b .B58 1999
082[0 4] |a 512.9 |2 21 |b BIT
090[ ] |a 512.9 |b BIT
100[1 ] |a Bittinger, Marvin L.
245[1 0] |a Introductory algebra / |c Marvin L. Bittinger.
250[ ] |a 8th ed.
260[ ] |a Reading, Mass. : |b Addison-Wesley, |c c1999.
300[ ] |a xxii, 668, [53] p. : |b ill. (some col.) ; |c 28 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 ] |a Algebra.
650[0 7] |a Toán học |x Đại số |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Đại số.
653[0 ] |a Algebra.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0