THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
512.9 BIT
Introductory algebra
Bittinger, Marvin L.
Addison-Wesley,
c1999.
ISBN: 0201959593
8th ed.
Reading, Mass. :
xxii, 668, [53] p. : ill. (some col.) ; 28 cm.
English
Algebra.
Toán học
Đại số.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6321
LCC
QA152.2
DDC
512.9
Tác giả CN
Bittinger, Marvin L.
Nhan đề
Introductory algebra / Marvin L. Bittinger.
Lần xuất bản
8th ed.
Thông tin xuất bản
Reading, Mass. :Addison-Wesley,c1999.
Mô tả vật lý
xxii, 668, [53] p. :ill. (some col.) ;28 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Algebra.
Thuật ngữ chủ đề
Toán học-
Đại số-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Đại số.
Từ khóa tự do
Algebra.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6321
002
1
004
6468
008
040511s1999 mau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
98034318
020
[ ]
|a
0201959593
035
[ ]
|a
39368571
035
[ ]
|a
9(DLC) 98034318
039
[ ]
|a
20241208235605
|b
idtocn
|c
20040511000000
|d
anhpt
|y
20040511000000
|z
aimee
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
QA152.2
|b
.B58 1999
082
[0 4]
|a
512.9
|2
21
|b
BIT
090
[ ]
|a
512.9
|b
BIT
100
[1 ]
|a
Bittinger, Marvin L.
245
[1 0]
|a
Introductory algebra /
|c
Marvin L. Bittinger.
250
[ ]
|a
8th ed.
260
[ ]
|a
Reading, Mass. :
|b
Addison-Wesley,
|c
c1999.
300
[ ]
|a
xxii, 668, [53] p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 ]
|a
Algebra.
650
[0 7]
|a
Toán học
|x
Đại số
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Đại số.
653
[0 ]
|a
Algebra.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0