TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Café crème 4

Café crème 4 : méthode de français cahier d exercices

 Hachette, 2000. ISBN: 2011551242
 Paris : 144 p. : ill. ; 28 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:6347
DDC 448.24
Tác giả CN Massacret, Elizabeth.
Nhan đề Café crème 4 : méthode de français: cahier d exercices / Elizabeth Massacret, Pierrette Mothe.
Thông tin xuất bản Paris : Hachette,2000.
Mô tả vật lý 144 p. :ill. ;28 cm.
Tùng thư(bỏ) Français langue étrangère.;
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề Nghiên cứu-Giảng dạy-Bài tập-Tiếng Pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Problems, exercises, etc.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Bài tập.
Từ khóa tự do French language.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN Mothe, Pierre.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000007253
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007254
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016347
0021
0046494
005202205241404
008220524s2000 fr fre
0091 0
020[ ] |a 2011551242
035[ ] |a 1456378334
035[# #] |a 1083167762
039[ ] |a 20241129092429 |b idtocn |c 20220524140432 |d huongnt |y 20040510000000 |z huongnt
041[ ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.24 |b MAS
090[ ] |a 448.24 |b MAS
100[1 ] |a Massacret, Elizabeth.
245[1 0] |a Café crème 4 : |b méthode de français: cahier d exercices / |c Elizabeth Massacret, Pierrette Mothe.
260[ ] |a Paris : |b Hachette, |c 2000.
300[ ] |a 144 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
440[ ] |a Français langue étrangère.;
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Problems, exercises, etc.
650[1 7] |a Nghiên cứu |x Giảng dạy |x Bài tập |x Tiếng Pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Problems, exercises, etc.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Bài tập.
653[0 ] |a French language.
653[0 ] |a Giảng dạy.
700[1 ] |a Mothe, Pierre.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000007253
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007254
890[ ] |a 2 |b 34 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007253 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000007253
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng