THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.24 MAS
Café crème 4
: méthode de français cahier d exercices
Massacret, Elizabeth.
Hachette,
2000.
ISBN: 2011551242
Paris :
144 p. : ill. ; 28 cm.
Français
French language
Nghiên cứu
Tiếng Pháp.
Problems, exercises, etc.
Nghiên cứu.
Bài tập.
French language.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6347
DDC
448.24
Tác giả CN
Massacret, Elizabeth.
Nhan đề
Café crème 4 : méthode de français: cahier d exercices / Elizabeth Massacret, Pierrette Mothe.
Thông tin xuất bản
Paris : Hachette,2000.
Mô tả vật lý
144 p. :ill. ;28 cm.
Tùng thư(bỏ)
Français langue étrangère.;
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
Bài tập-
Tiếng Pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Problems, exercises, etc.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Bài tập.
Từ khóa tự do
French language.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN
Mothe, Pierre.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000007253
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007254
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6347
002
1
004
6494
005
202205241404
008
220524s2000 fr fre
009
1 0
020
[ ]
|a
2011551242
035
[ ]
|a
1456378334
035
[# #]
|a
1083167762
039
[ ]
|a
20241129092429
|b
idtocn
|c
20220524140432
|d
huongnt
|y
20040510000000
|z
huongnt
041
[ ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
448.24
|b
MAS
090
[ ]
|a
448.24
|b
MAS
100
[1 ]
|a
Massacret, Elizabeth.
245
[1 0]
|a
Café crème 4 :
|b
méthode de français: cahier d exercices /
|c
Elizabeth Massacret, Pierrette Mothe.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Hachette,
|c
2000.
300
[ ]
|a
144 p. :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
440
[ ]
|a
Français langue étrangère.;
650
[1 0]
|a
French language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Problems, exercises, etc.
650
[1 7]
|a
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|x
Bài tập
|x
Tiếng Pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Problems, exercises, etc.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Bài tập.
653
[0 ]
|a
French language.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
700
[1 ]
|a
Mothe, Pierre.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(1): 000007253
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000007254
890
[ ]
|a
2
|b
34
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007253
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000007253
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng