| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 63623 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 10F38C3A-D9DA-45CD-ABAA-11C4124B7B43 |
|---|
| 005 | 202112301102 |
|---|
| 008 | 211015s2021 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456389102 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129133213 |b idtocn |c 20211230110233 |d huongnt |y 20211015163201 |z maipt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.92207 |b NGX |
|---|
| 100 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Thanh Xuân |
|---|
| 245 | [1 0] |a Sách Tiếng Việt thực hành dành cho người nước ngoài : |b Trình độ A1 / |c Nguyễn Thị Thanh Xuân, Lê Thu Lan, Lưu Huyền Trang |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Dân trí, |c 2021 |
|---|
| 300 | [ ] |a 302tr. ; |c 26cm. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Việt |x Trình độ A1 |v Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Dành cho người nước ngoài |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Trình độ A1 |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Việt |
|---|
| 690 | [ ] |a Việt Nam học |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ và văn hóa Việt nam |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành Tiếng Việt 2A1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành Tiếng Việt 3A1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành Tiếng Việt 1A1 |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Thu Lan |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lưu, Huyền Trang |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516020 |j (1): 000121769 |
|---|
| 852 | [ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30708 |j (1): 000121768 |
|---|
| 856 | [1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000121768thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|