TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cambridge practice tests for IELTS

Cambridge practice tests for IELTS : Self study

 Cambridge University Press, 2003 ISBN: 0521497671 (self-study student s book)
 Self-study edition United Kingdom : iv, 156p. : ill. ; 25 cm. + English
Mô tả biểu ghi
ID:6370
DDC 428.0076
Tác giả CN Jakeman, Vanessa
Nhan đề Cambridge practice tests for IELTS : Self study / Vanessa Jakeman, Clare McDowell
Lần xuất bản Self-study edition
Thông tin xuất bản United Kingdom : Cambridge University Press,2003
Mô tả vật lý iv, 156p. : ill. ;25 cm. +
Thuật ngữ chủ đề International English Language Testing System.
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations-Study guides
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-IELTS-TVĐHHN.-Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do IELTS
Từ khóa tự do Examinations
Tác giả(bs) CN McDowell, Clare
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000017650, 000090346
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016370
0021
0046517
005202107221608
008210601s2003 xxk eng
0091 0
020[ ] |a 0521497671 (self-study student s book)
035[ ] |a 1456366384
035[# #] |a 1083199452
039[ ] |a 20241125221807 |b idtocn |c 20210722160849 |d maipt |y 20040512000000 |z aimee
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.0076 |b JAK
100[1 ] |a Jakeman, Vanessa
245[1 0] |a Cambridge practice tests for IELTS : |b Self study / |c Vanessa Jakeman, Clare McDowell
250[ ] |a Self-study edition
260[ ] |a United Kingdom : |b Cambridge University Press, |c 2003
300[ ] |a iv, 156p. : |b ill. ; |c 25 cm. + |e 2 cassettes.
650[0 0] |a International English Language Testing System.
650[1 0] |a English language |x Examinations |x Study guides
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x IELTS |2 TVĐHHN. |x Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a IELTS
653[0 ] |a Examinations
700[1 ] |a McDowell, Clare
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000017650, 000090346
890[ ] |a 2 |b 11 |c 0 |d 0