| 000 | 00000nab#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 63795 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | B21FE694-A484-4F04-B30F-6773E0A7B1CB |
|---|
| 005 | 202111291513 |
|---|
| 008 | 211129s2021 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456387248 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129143703 |b idtocn |c |d |y 20211129151320 |z huongnt |
|---|
| 041 | [0 ] |a eng |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 100 | [0 ] |a Phạm, Thị Thu Hiền. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Ứng dụng "kĩ thuật nói đuổi theo" để cải thiện khả năng nói của người học / |c Phạm Thị Thu Hiền. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2021 |
|---|
| 300 | [ ] |a tr. 37-44 |
|---|
| 520 | [ ] |a Kĩ năng nói từ lâu đã được xem là kĩ năng khó nhất. Ngoài ra, tâm lí khi đứng trước đám đông làm người học gặp khó khăn khi không thể diễn đạt một cách trôi chảy và chính xác thông tin cần truyền tải, gây hạn chế không nhỏ đến hiệu quả giao tiếp. "Kĩ thuật nói đuổi theo" được nghiên cứu và khẳng định góp phần đáng kể giúp người đọc phát triển phản xạ nói trôi chảy, cải thiện phát âm cũng như tự tin trong phát ngôn. |
|---|
| 520 | [ ] |a Speaking has commonly been regarded as the most demanding and challenging skills among the four skills since it requires an integration of many subsystems. Apart from issues arising from psychological problems, virtually every second language learner encounters huge difficulties in mastering pronunciation and fluency, hindering them from accomplishing communicative effectiveness. "Shadowing technique" is expected to significantly enhance laerners' fluency, pronuncation as well as self-confidence. |
|---|
| 650 | [1 0] |a English |x Speaking skills |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nói |
|---|
| 653 | [0 ] |a Importance |
|---|
| 653 | [0 ] |a Problems |
|---|
| 653 | [0 ] |a Vấn đề |
|---|
| 653 | [0 ] |a Speaking skills |
|---|
| 653 | [0 ] |a Shadowing technique |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kĩ năng nói |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giai đoạn |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kĩ thuật nói đuổi theo |
|---|
| 653 | [0 ] |a Quan trọng |
|---|
| 653 | [0 ] |a Stages |
|---|
| 773 | [ ] |t Kỷ yếu hội thảo khoa học giảng viên lần thứ nhất năm học 2021-2022 Khoa tiếng Anh |g 10/2021 |
|---|
| 890 | [ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|