| 000 | 00000nab#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 63801 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 47E88E77-BDF8-47F1-93F2-B36019B191BA |
|---|
| 005 | 202111300919 |
|---|
| 008 | 211130s2021 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456388676 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202130948 |b idtocn |c 20211130091911 |d huongnt |y 20211130091518 |z huongnt |
|---|
| 041 | [0 ] |a eng |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 100 | [0 ] |a Vũ, Thị Phương Thảo. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Phát triển nghề nghiệp của giáo viên : |b Tư học và tự điều chỉnh / |c Vũ Thị Phương Thảo. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội, : |b Đại học Hà Nội, |c 2021 |
|---|
| 300 | [ ] |a tr. 86-95 |
|---|
| 520 | [ ] |a The focus of this article is on teacher learning through classroom research and discuss methods to help teachers balance themselves to better perform their tasks at school. The analysis of strategies teachers can use to reflect their own teaching practices and to develop their own perception of teaching as well as teacher's well-being contributes to their long-term professional development. |
|---|
| 520 | [ ] |a Trọng tâm của bài viết này bàn luận về việc tự học của giáo viên thông qua các nghiên cứu trên lớp và đề xuất các phương thức giúp giáo viên cân bằng bản thân (cảm xúc và sức khỏe tinh thần) nhằm thực hiện tốt hơn nhiệm vụ của họ. Việc phân tích các chiến lược mà giáo viên có thể sử dụng để phản ánh thực tiễn giảng dạy và phát triển nhận thức của họ về công tác giảng dạy cũng như duy trì các biện pháp đảm bảo sức khỏe đóng góp một phần không nhỏ vào sự phát triển nghề nghiệp lâu dài của người giáo viên. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Professional development |x Teacher learning |
|---|
| 650 | [1 7] |a Phát triển chuyên môn |x Giáo viên |
|---|
| 653 | [0 ] |a Professional development |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tự học |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phát triển chuyên môn |
|---|
| 653 | [0 ] |a Cân bằng cảm xúc |
|---|
| 653 | [0 ] |a Classroom research |
|---|
| 653 | [0 ] |a Nghiên cứu trên lớp |
|---|
| 653 | [0 ] |a Self-study |
|---|
| 653 | [0 ] |a Sức khỏe thể chất và tinh thần |
|---|
| 653 | [0 ] |a Teacher learning |
|---|
| 653 | [0 ] |a Teacher resilience |
|---|
| 773 | [ ] |t Kỷ yếu hội thảo khoa học giảng viên lần thứ nhất năm học 2021-2022 Khoa tiếng Anh |g 10/2021 |
|---|
| 890 | [ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|