| 000 | 00000nab#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 63866 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 116D272F-CCC1-4612-A065-EA448BE31BDE |
|---|
| 005 | 202503271407 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456388733 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250327140924 |b namth |c 20241129102154 |d idtocn |y 20211202162853 |z huongnt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 100 | [0 ] |a Đặng, Quốc Long. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Trải nghiệm thực tế tại tổ chức, doanh nghiệp của sinh viên / |c Đặng Quốc Long. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2021 |
|---|
| 300 | [ ] |a tr. 137-156 |
|---|
| 520 | [ ] |a Mục tiêu nghiên cứu nhằm làm rõ thực tiễn cách thức và hiệu quả của việc tổ chức trải nghiệm thực tế (TNTT) cho sinh viên trong giảng dạy. |
|---|
| 650 | [0 7] |a Trải nghiệm thực tế |
|---|
| 653 | [0 ] |a Trường Đại học Hà Nội |
|---|
| 653 | [0 ] |a Dạy học trải nghiệm |
|---|
| 653 | [0 ] |a Gắn kết giáo viên |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo dục trải nghiệm |
|---|
| 653 | [0 ] |a Học tập trải nghiệm |
|---|
| 653 | [0 ] |a Trải nghiêm thực tế |
|---|
| 773 | [ ] |t Kỷ yếu hội thảo khoa học cấp trường “Đổi mới công tác quản lí sinh viên Trường Đại học Hà Nội” |g 4/2021 |
|---|
| 890 | [ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|