THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.042 HAR
Instructor's manual to accompany Writing for career-education students
Hart, Andrew W.
St. Martin s Press,
1982
ISBN: 0312894635
2nd ed.
New York :
vi, 74 p. : ill. ; 23 cm.
English
English language
Ngữ pháp
Tiếng Anh
Rhetoric
Business English
Tiếng Anh thương mại
Grammar
Tu từ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6388
DDC
808.042
Tác giả CN
Hart, Andrew W.
Nhan đề
Instructor's manual to accompany Writing for career-education students / Andrew W. Hart, James A. Reinking.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
New York :St. Martin s Press,1982
Mô tả vật lý
vi, 74 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Business English.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Grammar.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề
Ngữ pháp-
Tiếng Anh-
Tiếng Anh thương mại-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
English language
Từ khóa tự do
Rhetoric
Từ khóa tự do
Business English
Từ khóa tự do
Tiếng Anh thương mại
Từ khóa tự do
Grammar
Từ khóa tự do
Tu từ
Tác giả(bs) CN
Reinking, James A.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000008198
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6388
002
1
004
6535
005
202105251343
008
040506s1982 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0312894635
035
[ ]
|a
34800787
035
[# #]
|a
34800787
039
[ ]
|a
20241208221640
|b
idtocn
|c
20210525134315
|d
anhpt
|y
20040506000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
808.042
|b
HAR
100
[1 ]
|a
Hart, Andrew W.
245
[1 0]
|a
Instructor's manual to accompany Writing for career-education students /
|c
Andrew W. Hart, James A. Reinking.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
St. Martin s Press,
|c
1982
300
[ ]
|a
vi, 74 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
504
[ ]
|a
Includes index.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Business English.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Grammar.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Rhetoric.
650
[1 7]
|a
Ngữ pháp
|x
Tiếng Anh
|x
Tiếng Anh thương mại
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
English language
653
[0 ]
|a
Rhetoric
653
[0 ]
|a
Business English
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh thương mại
653
[0 ]
|a
Grammar
653
[0 ]
|a
Tu từ
700
[1 ]
|a
Reinking, James A.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000008198
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008198
0
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000008198
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng