TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Instructor's manual to accompany Writing for career-education students

Instructor's manual to accompany Writing for career-education students

 St. Martin s Press, 1982 ISBN: 0312894635
 2nd ed. New York : vi, 74 p. : ill. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6388
DDC 808.042
Tác giả CN Hart, Andrew W.
Nhan đề Instructor's manual to accompany Writing for career-education students / Andrew W. Hart, James A. Reinking.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản New York :St. Martin s Press,1982
Mô tả vật lý vi, 74 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Business English.
Thuật ngữ chủ đề English language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Anh-Tiếng Anh thương mại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Rhetoric
Từ khóa tự do Business English
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại
Từ khóa tự do Grammar
Từ khóa tự do Tu từ
Tác giả(bs) CN Reinking, James A.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000008198
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016388
0021
0046535
005202105251343
008040506s1982 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0312894635
035[ ] |a 34800787
035[# #] |a 34800787
039[ ] |a 20241208221640 |b idtocn |c 20210525134315 |d anhpt |y 20040506000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 808.042 |b HAR
100[1 ] |a Hart, Andrew W.
245[1 0] |a Instructor's manual to accompany Writing for career-education students / |c Andrew W. Hart, James A. Reinking.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a New York : |b St. Martin s Press, |c 1982
300[ ] |a vi, 74 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
504[ ] |a Includes index.
650[1 0] |a English language |x Business English.
650[1 0] |a English language |x Grammar.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric.
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Anh |x Tiếng Anh thương mại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Rhetoric
653[0 ] |a Business English
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại
653[0 ] |a Grammar
653[0 ] |a Tu từ
700[1 ] |a Reinking, James A.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000008198
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008198 0 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000008198
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng