| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 63961 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 9BAA569F-3EC9-4067-940A-B64FDC384C61 |
|---|
| 005 | 202112131413 |
|---|
| 008 | 211213s2018 enk eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9781509715473 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1012802696 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241208224136 |b idtocn |c 20211213141336 |d huongnt |y 20211213091910 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a eng |
|---|
| 044 | [ ] |a enk |
|---|
| 082 | [0 4] |a 658.1512 |b ACC |
|---|
| 245 | [0 0] |a ACCA, Strategic Business Reporting : |b practice and revision kit / |c BPP learning media. |
|---|
| 260 | [ ] |a London : |b BPP Learning Media Ltd., |c 2018 |
|---|
| 300 | [ ] |a xxii, 486 p. : |b ill. ; |c 29 cm. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Association of Chartered Certified Accountants (Great Britain) |
|---|
| 650 | [1 0] |a Financial statements |v Study guides |x Examinations |
|---|
| 650 | [1 0] |a Association of Chartered Certified Accountants (Great Britain) |x Examinations |x Study guides |
|---|
| 650 | [1 0] |a Financial statements |x Examinations |
|---|
| 650 | [1 7] |a Báo cáo tài chính |x Thực hành |
|---|
| 653 | [0 ] |a Báo cáo tài chính |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thực hành |
|---|
| 653 | [0 ] |a Chứng chỉ |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kiểm tra |
|---|
| 653 | [0 ] |a Hiệp hội kế toán công chứng Anh quốc |
|---|
| 690 | [ ] |a Quản trị kinh doanh và du lịch |
|---|
| 691 | [ ] |a Kế toán |
|---|
| 692 | [ ] |a Các vấn đề về kiểm toán đương đại |
|---|
| 692 | [ ] |a Các vấn đề kế toán đương đại |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516021 |j (2): 000121811, 000122383 |
|---|
| 856 | [1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000122383thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|