TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chương trình đào tạo trình độ đại học, hệ chính quy, ngành Kế toán

Chương trình đào tạo trình độ đại học, hệ chính quy, ngành Kế toán : Ban hành theo Quyết định số 3459QĐ-ĐHHN ngày 30 tháng 12 năm 2019 của Hiệu trưởng trường đại học Hà Nội

 Đại học Hà Nội, 2019.
 Hà Nội : 309tr. ; 30cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:64292
DDC 657.0071
Nhan đề Chương trình đào tạo trình độ đại học, hệ chính quy, ngành Kế toán : Ban hành theo Quyết định số 3459/QĐ-ĐHHN ngày 30 tháng 12 năm 2019 của Hiệu trưởng trường đại học Hà Nội / Trường Đại học Hà Nội.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2019.
Mô tả vật lý 309tr. ;30cm.
Thuật ngữ chủ đề Kế toán-Chương trình đào tạo-Trình độ đại học-Hệ chính quy
Từ khóa tự do Trình độ đại học
Từ khóa tự do Chương trình đào tạo
Từ khóa tự do Hệ chính quy
Từ khóa tự do Chương trình chi tiết 2019
Từ khóa tự do Kế toán
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30704(2): 000122732-3
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/ct/000122732thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00164292
00211
00464577133-E0C7-4EDF-9988-8FD6072A7FC0
005202201200919
008150112s2019 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456386508
039[ ] |a 20241129084652 |b idtocn |c 20220120091915 |d tult |y 20211224155821 |z maipt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 657.0071 |b CHU
245[0 0] |a Chương trình đào tạo trình độ đại học, hệ chính quy, ngành Kế toán : |b Ban hành theo Quyết định số 3459/QĐ-ĐHHN ngày 30 tháng 12 năm 2019 của Hiệu trưởng trường đại học Hà Nội / |c Trường Đại học Hà Nội.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2019.
300[ ] |a 309tr. ; |c 30cm.
650[1 7] |a Kế toán |x Chương trình đào tạo |x Trình độ đại học |x Hệ chính quy
653[0 ] |a Trình độ đại học
653[0 ] |a Chương trình đào tạo
653[0 ] |a Hệ chính quy
653[0 ] |a Chương trình chi tiết 2019
653[0 ] |a Kế toán
655[ ] |a Chương trình đào tạo |x Kế toán
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30704 |j (2): 000122732-3
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/ct/000122732thumbimage.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000122733 2 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000122733
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
2 000122732 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#2 000122732
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ