TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Microsoft Works 4.5

Microsoft Works 4.5 : introductory concepts and techniques

 Course Technology, c1998 ISBN: 0789545527
 Cambridge, Mass. : viii, [208] p. : col. ill. ; 28 cm. Shelly Cashman series; Variation: Shelly, Gary B.; Shelly Cashman series. English
Mô tả biểu ghi
ID:6446
DDC 005.369
Tác giả CN Shelly, Gary B.
Nhan đề Microsoft Works 4.5 : introductory concepts and techniques / Gary B. Shelly, Thomas J. Cashman, Kathleen Shelly.
Thông tin xuất bản Cambridge, Mass. :Course Technology,c1998
Mô tả vật lý viii, [208] p. :col. ill. ;28 cm.
Tùng thư Shelly Cashman series; Variation: Shelly, Gary B.; Shelly Cashman series.
Thuật ngữ chủ đề Microsoft Works
Thuật ngữ chủ đề Phần mềm máy tính-Microsoft works.-TVĐHHN
Từ khóa tự do Works 4.5
Từ khóa tự do Phần mềm máy tính
Từ khóa tự do Microsoft works
Từ khóa tự do Phần mềm ứng dụng
Tác giả(bs) CN Cashman, Thomas J.
Tác giả(bs) CN Shelly, Kathleen,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000011483, 000011485
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016446
0021
0046593
005202011061521
008040510s1998 mau eng
0091 0
020[ ] |a 0789545527
035[ ] |a 40801419
035[# #] |a 40801419
039[ ] |a 20241128111900 |b idtocn |c 20201106152156 |d anhpt |y 20040510000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 005.369 |b SHE
100[1 ] |a Shelly, Gary B.
245[1 0] |a Microsoft Works 4.5 : |b introductory concepts and techniques / |c Gary B. Shelly, Thomas J. Cashman, Kathleen Shelly.
260[ ] |a Cambridge, Mass. : |b Course Technology, |c c1998
300[ ] |a viii, [208] p. : |b col. ill. ; |c 28 cm.
490[ ] |a Shelly Cashman series; Variation: Shelly, Gary B.; Shelly Cashman series.
505[ ] |a Works 4.5.
650[0 0] |a Microsoft Works
650[1 7] |a Phần mềm máy tính |x Microsoft works. |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Works 4.5
653[0 ] |a Phần mềm máy tính
653[0 ] |a Microsoft works
653[0 ] |a Phần mềm ứng dụng
700[1 ] |a Cashman, Thomas J.
700[1 ] |a Shelly, Kathleen, |d 1945-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000011483, 000011485
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000011485 8 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000011485
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000011483 6 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000011483
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng