THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
512.5 LAR
Elementary linear algebra
Larson, Ron,
D.C. Heath,
c1996.
ISBN: 0669396419
3rd ed.
Lexington, Mass. :
xviii, 568, 92 p. : ill. ; 24 cm.
English
Algebras, Linear.
Đại số
Đại số tuyến
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6449
DDC
512.5
Tác giả CN
Larson, Ron,
Nhan đề
Elementary linear algebra / Roland E. Larson, Bruce H. Edwards.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
Lexington, Mass. :D.C. Heath,c1996.
Mô tả vật lý
xviii, 568, 92 p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Algebras, Linear.
Thuật ngữ chủ đề
Đại số-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Đại số tuyến
Tác giả(bs) CN
Edwards, Bruce H.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-ANAN(1): 000010078
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6449
002
1
004
6596
008
040511s1996 mau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0669396419
020
[ ]
|a
0669399175
035
[ ]
|a
34053711
035
[# #]
|a
34053711
039
[ ]
|a
20241209003003
|b
idtocn
|c
20040511000000
|d
hangctt
|y
20040511000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
082
[0 4]
|a
512.5
|2
20
|b
LAR
090
[ ]
|a
512.5
|b
LAR
100
[1 ]
|a
Larson, Ron,
|d
1941-
245
[1 0]
|a
Elementary linear algebra /
|c
Roland E. Larson, Bruce H. Edwards.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
Lexington, Mass. :
|b
D.C. Heath,
|c
c1996.
300
[ ]
|a
xviii, 568, 92 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 0]
|a
Algebras, Linear.
650
[0 7]
|a
Đại số
|2
TVĐHHN
653
[ ]
|a
Đại số tuyến
700
[1 ]
|a
Edwards, Bruce H.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|c
AN
|j
(1): 000010078
890
[ ]
|a
1
|b
22
|c
0
|d
0