| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 64497 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | E0797BF2-48F3-4FD5-9BB9-B0E86AEC94DD |
|---|
| 005 | 202502280833 |
|---|
| 008 | 220114s2018 fr fre |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9782326001992 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456412040 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250228083305 |b anhpt |c 20250205105503 |d tult |y 20220112111320 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a fre |
|---|
| 044 | [ ] |a fr |
|---|
| 082 | [0 4] |a 658.8 |b LEW |
|---|
| 100 | [1 ] |a Lewi, Georges |
|---|
| 245 | [1 0] |a Branding management : |b la marque, de l'idée à l'action / |c Georges Lewi, Jérôme Lacoeuilhe. |
|---|
| 250 | [ ] |a 3e éd. |
|---|
| 260 | [ ] |a Montreuil : |b Pearson, |c 2018 |
|---|
| 300 | [ ] |a xviii, 549 p. : |b ill. ; |c 24 cm. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Marketing |
|---|
| 650 | [0 0] |a Marques de commerce |
|---|
| 650 | [1 0] |a Produits commerciaux |x Gestion |
|---|
| 650 | [1 7] |a Thương hiệu |x Quản lí |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếp thị |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thương hiệu |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa tiếng Nhật |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa tiếng Pháp |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Nhật - thạc sĩ |
|---|
| 691 | [ ] |a Truyền thông doanh nghiệp |
|---|
| 691 | [ ] |a Truyền thông đa phương tiện |
|---|
| 692 | [ ] |a Xây dựng và phát triển thương hiệu |
|---|
| 692 | [ ] |a Xây dựng và quản trị thương hiệu |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 700 | [1 ] |a Lacoeuilhe, Jérôme. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516017 |j (4): 000124860-1, 000143793, 000144021 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000122844 |
|---|
| 856 | [1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000124860thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|