THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
305.26 COX
Aging 9899
Cox, Harold
Dushkin,
1998
ISBN: 0697392961
12th ed.
Guilford, Conn. :
x, 229 p. : ill. ; 28 cm.
Annual editions
English
Older people.
Aging.
Gerontology.
Tâm lí
Aging
Older people
Người cao tuổi.
Vấn đề xã hội.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6456
DDC
305.26
Nhan đề
Aging 98/99 / Harold Cox.
Lần xuất bản
12th ed.
Thông tin xuất bản
Guilford, Conn. :Dushkin,1998
Mô tả vật lý
x, 229 p. :ill. ;28 cm.
Tùng thư
Annual editions
Thuật ngữ chủ đề
Older people.
Thuật ngữ chủ đề
Aging.
Thuật ngữ chủ đề
Gerontology.
Thuật ngữ chủ đề
Tâm lí-
Người cao tuổi
Thuật ngữ chủ đề
Aging-
Psychological aspects.
Thuật ngữ chủ đề
Older people-
Government policy.
Thuật ngữ chủ đề
Older people-
Social conditions.
Từ khóa tự do
Người cao tuổi.
Từ khóa tự do
Vấn đề xã hội.
Từ khóa tự do
Tâm lý người cao tuổi.
Tác giả(bs) CN
Cox, Harold
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000004601, 000009486, 000016496
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6456
002
1
004
6603
008
040511s1998 ctu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0697392961
035
[ ]
|a
1456368431
039
[ ]
|a
20241125204606
|b
idtocn
|c
20040511000000
|d
hangctt
|y
20040511000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ctu
082
[0 4]
|a
305.26
|b
COX
090
[ ]
|a
305.26
|b
COX
245
[1 0]
|a
Aging 98/99 /
|c
Harold Cox.
250
[ ]
|a
12th ed.
260
[ ]
|a
Guilford, Conn. :
|b
Dushkin,
|c
1998
300
[ ]
|a
x, 229 p. :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
490
[ ]
|a
Annual editions
505
[ ]
|a
Reprints from various periodicals./ Includes bibliographies and indexes.
650
[0 0]
|a
Older people.
650
[0 0]
|a
Aging.
650
[0 0]
|a
Gerontology.
650
[0 4]
|a
Tâm lí
|x
Người cao tuổi
650
[1 0]
|a
Aging
|x
Psychological aspects.
650
[1 0]
|a
Older people
|x
Government policy.
650
[1 0]
|a
Older people
|x
Social conditions.
653
[0 ]
|a
Người cao tuổi.
653
[0 ]
|a
Vấn đề xã hội.
653
[0 ]
|a
Tâm lý người cao tuổi.
700
[1 ]
|a
Cox, Harold
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000004601, 000009486, 000016496
890
[ ]
|a
3
|b
8
|c
0
|d
0