| 000 | 00000nab#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 64628 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 2FAC4146-DEB7-47AB-BAD2-9435EC0FA168 |
|---|
| 005 | 202503271413 |
|---|
| 008 | 220209s2020 vm spa |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456383573 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250327141541 |b namth |c 20241129102159 |d idtocn |y 20220209085518 |z huongnt |
|---|
| 041 | [0 ] |a spa |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 100 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Ngọc Tú. |
|---|
| 245 | [1 3] |a La comunicación no verbal de los Españoles y Vietnamitas / |c Nguyễn Thị Ngọc Tú ; Nguyễn Hà My hướng dẫn. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2020 |
|---|
| 300 | [ ] |a tr. 62-80 |
|---|
| 650 | [1 0] |a Comunicación no verbal |x Españoles |
|---|
| 650 | [1 0] |a Comunicación no verbal |x Vietnamitas |
|---|
| 650 | [1 7] |a Giao tiếp phi ngôn ngữ |x Người Tây Ban Nha |
|---|
| 650 | [1 7] |a Giao tiếp phi ngôn ngữ |x Người Việt Nam |
|---|
| 653 | [0 ] |a Người Việt Nam |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giao tiếp |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giao tiếp phi ngôn ngữ |
|---|
| 653 | [0 ] |a Người Tây Ban Nha |
|---|
| 653 | [0 ] |a Comunicación no verbal |
|---|
| 653 | [0 ] |a Españoles |
|---|
| 653 | [0 ] |a Vietnamitas |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Hà My. |
|---|
| 773 | [ ] |t Hội thảo Khoa học sinh viên Khoa tiếng Tây Ban Nha |g 6/2020 |
|---|
| 890 | [ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|