TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Free trade agreement between the socialist republic of Viet Nam and the European union.

Free trade agreement between the socialist republic of Viet Nam and the European union.

 Finance publishing house, 2020
 Ha Noi : 777p. ; 27cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:64641
DDC 382.909597
Nhan đề Free trade agreement between the socialist republic of Viet Nam and the European union. Book 1 / Ministry of Industry and Trade
Thông tin xuất bản Ha Noi : Finance publishing house, 2020
Mô tả vật lý 777p. ; 27cm.
Thuật ngữ chủ đề Hiệp định thương mại-Việt Nam -Liên minh Châu Âu
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Hiệp định thương mại
Từ khóa tự do Liên minh Châu Âu
Từ khóa tự do Free trade
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000122941-3
Địa chỉ 200K. NN Anh(2): 000122944-5
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/anh/000122941thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00164641
0021
0049D5AC880-AB01-4F14-BB1D-B20259611DD6
005202202221106
008220210s2020 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456367654
039[ ] |a 20241209003811 |b idtocn |c 20220222110627 |d huongnt |y 20220210084251 |z maipt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 382.909597 |b FRE
245[0 0] |a Free trade agreement between the socialist republic of Viet Nam and the European union. |n Book 1 / |c Ministry of Industry and Trade
260[ ] |a Ha Noi : |b Finance publishing house, |c 2020
300[ ] |a 777p. ; |c 27cm.
650[1 7] |a Hiệp định thương mại |x Việt Nam |x Liên minh Châu Âu
653[0 ] |a Việt Nam
653[0 ] |a Hiệp định thương mại
653[0 ] |a Liên minh Châu Âu
653[0 ] |a Free trade
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000122941-3
852[ ] |a 200 |b K. NN Anh |j (2): 000122944-5
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/anh/000122941thumbimage.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000122945 5 K. NN Anh
#1 000122945
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
2 000122944 4 K. NN Anh
#2 000122944
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
3 000122943 3 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000122943
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000122942 2 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000122942
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000122941 1 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000122941
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng