| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 64755 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 8853A3C9-333C-43D8-B912-E393D4D97E1B |
|---|
| 005 | 202311271115 |
|---|
| 008 | 220221s2022 mau eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9780357518205 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456367690 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241208231606 |b idtocn |c 20231127111527 |d tult |y 20220221144729 |z tult |
|---|
| 041 | [0 ] |a eng |
|---|
| 044 | [ ] |a mau |
|---|
| 082 | [0 4] |a 658.8342 |b BAB |
|---|
| 100 | [1 ] |a Babin, Barry J. |
|---|
| 245 | [1 0] |a CB9 : consumer behavior 9e / |c Barry J. Babin, Eric G. Harris. |
|---|
| 246 | [ ] |a Consumer behavior 9 |
|---|
| 250 | [ ] |a 9th ed. |
|---|
| 260 | [ ] |a Boston : |b Cengage learning, |c 2022 |
|---|
| 300 | [ ] |a x, 406 p. 16p. ; |c 27 cm. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Consumer behavior |v Textbooks. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Người tiêu dùng |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Hành vi người tiêu dùng |
|---|
| 690 | [ ] |a Quản trị kinh doanh và du lịch |
|---|
| 690 | [ ] |a Công nghệ thông tin |
|---|
| 691 | [ ] |a Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
|---|
| 691 | [ ] |a Tài chính ngân hàng |
|---|
| 691 | [ ] |a Quản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | [ ] |a Truyền thông đa phương tiện |
|---|
| 692 | [ ] |a Hành vi khách hàng |
|---|
| 692 | [ ] |a Hành vi khách hàng |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 700 | [1 ] |a Harris, Eric G. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516011 |j (3): 000123131-2, 000140086 |
|---|
| 856 | [1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000123131thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|