THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
445 CAL
Grammaire vivante du français
: français langue étrangère
Callamand, Monique.
Larousse,
1989.
ISBN: 2038003076
Nouv. ed.
Paris :
252 p. : ill. ; 23 cm.
Français
French language
Ngữ pháp
Tiếng Pháp
Ngữ pháp tiếng Pháp.
Grammar.
French language.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
6477
DDC
445
Tác giả CN
Callamand, Monique.
Nhan đề
Grammaire vivante du français : français langue étrangère / Monique Callamand.
Lần xuất bản
Nouv. ed.
Thông tin xuất bản
Paris : Larousse,1989.
Mô tả vật lý
252 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Grammar-
1950-.
Thuật ngữ chủ đề
Ngữ pháp-
Tiếng Pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp
Từ khóa tự do
Ngữ pháp tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Grammar.
Từ khóa tự do
French language.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PHPH(2): 000006635-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6477
002
1
004
6624
008
040512s1989 fr| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
2038003076
035
[ ]
|a
1456402874
035
[# #]
|a
23978489
039
[ ]
|a
20241130091221
|b
idtocn
|c
20040512000000
|d
anhpt
|y
20040512000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
445
|b
CAL
090
[ ]
|a
445
|b
CAL
100
[1 ]
|a
Callamand, Monique.
245
[1 0]
|a
Grammaire vivante du français :
|b
français langue étrangère /
|c
Monique Callamand.
250
[ ]
|a
Nouv. ed.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Larousse,
|c
1989.
300
[ ]
|a
252 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Grammar
|y
1950-.
650
[1 7]
|a
Ngữ pháp
|x
Tiếng Pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Grammar.
653
[0 ]
|a
French language.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|c
PH
|j
(2): 000006635-6
890
[ ]
|a
2
|b
131
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006636
2
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000006636
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2
000006635
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#2
000006635
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng