| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 64799 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | FB3FA1F5-D56B-4C4A-905D-EAD0D6163B29 |
|---|
| 005 | 202302161043 |
|---|
| 008 | 220225s2019 si eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9789814846363 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1108594127 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1108594127 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241125202334 |b idtocn |c 20241125202109 |d idtocn |y 20220223092251 |z maipt |
|---|
| 041 | [0 ] |a eng |
|---|
| 044 | [ ] |a si |
|---|
| 082 | [0 4] |a 174.9004 |b REY |
|---|
| 100 | [1 ] |a Reynolds, George W. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Ethics in information technology / |c George W. Reynolds |
|---|
| 250 | [ ] |a 6th ed. |
|---|
| 260 | [ ] |a Singapore : |b Cengage Learning Asia Pte Ltd., |c 2019 |
|---|
| 300 | [ ] |a xix, 444 p. : |b ill. ; |c 23 cm |
|---|
| 650 | [0 0] |a Business ethics |
|---|
| 650 | [1 0] |a Information technology |x Moral and ethical aspects |
|---|
| 650 | [1 7] |a Công nghệ thông tin |x Đạo đức nghề nghiệp |
|---|
| 653 | [0 ] |a Công nghệ thông tin |
|---|
| 653 | [0 ] |a Đạo đức kinh doanh |
|---|
| 653 | [0 ] |a Đạo đức nghề nghiệp |
|---|
| 690 | [ ] |a Công nghệ thông tin |
|---|
| 691 | [ ] |a Công nghệ thông tin |
|---|
| 691 | [ ] |a Truyền thông đa phương tiện |
|---|
| 691 | [ ] |a Công nghệ thông tin chât lượng cao |
|---|
| 692 | [ ] |a Đạo đức nghề nghiệp trong ngành công nghệ thông tin |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516016 |j (1): 000123086 |
|---|
| 856 | [1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000123086thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|