TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cambridge paperback encyclopedia

Cambridge paperback encyclopedia

 Cambridge University Press, 1993 ISBN: 0521437628 (pbk.)
 Cambridge [England] ; vi, 965 p. : ill., maps; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6481
LCC AE5
DDC 032
Nhan đề Cambridge paperback encyclopedia / David Crystal.
Thông tin xuất bản Cambridge [England] ;New York, NY : Cambridge University Press, 1993
Mô tả vật lý vi, 965 p. : ill., maps; 24 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Encyclopedias and dictionaries
Thuật ngữ chủ đề Bách khoa toàn thư-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Encyclopedias and dictionaries
Từ khóa tự do Bách khoa toàn thư
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Crystal, David,
Nhan đề khác Paperback encyclopedia.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010639
Tệp tin điện tử http://www.loc.gov/catdir/description/cam025/93001180.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016481
0021
0046628
005202011130823
008040512s1993 enk a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 93001180
020[ ] |a 0521437628 (pbk.)
035[ ] |a 27894562
035[ ] |a 27894562
035[ ] |a 27894562
035[# #] |a 27894562
039[ ] |a 20241216091236 |b idtocn |c 20241216091120 |d idtocn |y 20040512000000 |z hueltt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
050[0 0] |a AE5 |b .C36 1993
082[0 4] |a 032 |2 20 |b CAM
090[ ] |a 032 |b CAM
245[0 0] |a Cambridge paperback encyclopedia / |c David Crystal.
260[ ] |a Cambridge [England] ; |a New York, NY : |b Cambridge University Press, |c 1993
300[ ] |a vi, 965 p. : |b ill., maps; |c 24 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Encyclopedias and dictionaries
650[1 7] |a Bách khoa toàn thư |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Encyclopedias and dictionaries
653[0 ] |a Bách khoa toàn thư
653[0 ] |a Từ điển
700[1 ] |a Crystal, David, |d 1941-
740[0 ] |a Paperback encyclopedia.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000010639
856[4 2] |3 Publisher description |u http://www.loc.gov/catdir/description/cam025/93001180.html
890[ ] |a 1 |b 14 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000010639 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000010639
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
LegoWeb Comment