| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 64824 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | BA9EE920-9578-4A64-95C4-3EAF7FB7476F |
|---|
| 005 | 202203071357 |
|---|
| 008 | 220225s2022 nyu eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9781265028244 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1246490018 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241128111119 |b idtocn |c 20220307135708 |d huongnt |y 20220225092408 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a eng |
|---|
| 044 | [ ] |a nyu |
|---|
| 082 | [0 4] |a 658.4012 |b CRA |
|---|
| 245 | [1 0] |a Crafting and executing strategy : |b the quest for competitive advantage : concepts and cases / |c Arthur A. Thompson, Margaret Ann Peteraf, John Gamble, A.J. Strickland. |
|---|
| 250 | [ ] |a 23rd ed. |
|---|
| 260 | [ ] |a New York : |b McGraw-Hill, |c 2022 |
|---|
| 300 | [ ] |a xlviii, 376, C-404, CA-12, I-23 p. : |b colour ill. ; |c 26 cm. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Strategic planning |
|---|
| 650 | [1 0] |a Strategic planning |x Case studies |
|---|
| 653 | [0 ] |a Quản trị học |
|---|
| 653 | [0 ] |a Hoạch định chiến lược |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kế hoạch |
|---|
| 690 | [ ] |a Quản trị kinh doanh và Du lịch |
|---|
| 691 | [ ] |a Kế toán |
|---|
| 691 | [ ] |a Marketing |
|---|
| 691 | [ ] |a Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
|---|
| 691 | [ ] |a Tài chính ngân hàng |
|---|
| 691 | [ ] |a Quản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | [ ] |a Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành chất lượng cao |
|---|
| 692 | [ ] |a Quản lí chiến lược |
|---|
| 692 | [ ] |a Quản trị học |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 700 | [1 ] |a Thompson, Arthur A., |
|---|
| 700 | [1 ] |a Gamble, John |
|---|
| 700 | [1 ] |a Strickland, A. J. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516012 |j (1): 000123054 |
|---|
| 856 | [1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000123054thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|