TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cheng & Tsui Chinese character dictionary

Cheng & Tsui Chinese character dictionary : a guide to the 2000 most frequently-used characters

 Cheng & Tsui Co., 1998 ISBN: 0887273149
 Boston, Mass. : 510 p. ; 18 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:6484
DDC 495.111
Nhan đề Cheng & Tsui Chinese character dictionary : a guide to the 2000 most frequently-used characters / Wang Huidi,...
Thông tin xuất bản Boston, Mass. :Cheng & Tsui Co.,1998
Mô tả vật lý 510 p. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese characters-Dictionaries-English.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-English.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-Tiếng Anh-Từ điển song ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chinese language
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển Trung - Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Dictionaries
Tác giả(bs) CN Fan, Keyu.
Tác giả(bs) CN Gao, Jiaying.
Tác giả(bs) CN Kong, Jing.
Tác giả(bs) CN Wang, Huidi.
Tác giả(bs) CN Wang, Zhifang.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000010086
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016484
0021
0046631
005202203281049
008040512s1998 mau chi
0091 0
020[ ] |a 0887273149
035[ ] |a 55049649
035[# #] |a 55049649
039[ ] |a 20241125224851 |b idtocn |c 20220328104928 |d maipt |y 20040512000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 495.111 |b CHE
245[1 0] |a Cheng & Tsui Chinese character dictionary : |b a guide to the 2000 most frequently-used characters / |c Wang Huidi,...
260[ ] |a Boston, Mass. : |b Cheng & Tsui Co., |c 1998
300[ ] |a 510 p. ; |c 18 cm.
650[1 0] |a Chinese characters |x Dictionaries |x English.
650[1 0] |a Chinese language |x Dictionaries |x English.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |v Từ điển |x Tiếng Anh |x Từ điển song ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chinese language
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Từ điển Trung - Anh
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Dictionaries
700[0 ] |a Fan, Keyu.
700[0 ] |a Gao, Jiaying.
700[0 ] |a Kong, Jing.
700[0 ] |a Wang, Huidi.
700[0 ] |a Wang, Zhifang.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000010086
890[ ] |a 1 |b 93 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000010086 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000010086
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng