TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Changing perspectives in teacher education

Changing perspectives in teacher education

 Heinemann, 1996 ISBN: 0435241850
 Oxford : x, 133 p. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6502
DDC 370.71
Tác giả CN Medgyes, Péter
Nhan đề Changing perspectives in teacher education / edited by Péter Medgyes and Angi Malderez.
Thông tin xuất bản Oxford :Heinemann,1996
Mô tả vật lý x, 133 p. : ill. ;25 cm.
Tùng thư(bỏ) European language classroom;
Thuật ngữ chủ đề Language and languages-Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề Language teachers-Training of-Europe.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Ngôn ngữ học-Học tập-Nghiên cứu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Language and languages
Từ khóa tự do Training of
Từ khóa tự do Language teachers
Từ khóa tự do Ngôn ngữ giáo viên
Từ khóa tự do Giáo dục.
Từ khóa tự do Giáo dục
Từ khóa tự do Study and teaching
Từ khóa tự do Học tập
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000006313, 000024497
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016502
0021
0046649
005202104150930
008040506s1996 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0435241850
035[ ] |a 39778281
035[# #] |a 39778281
039[ ] |a 20241125202633 |b idtocn |c 20210415093012 |d maipt |y 20040506000000 |z tult
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 370.71 |b MED
100[1 ] |a Medgyes, Péter
245[1 0] |a Changing perspectives in teacher education / |c edited by Péter Medgyes and Angi Malderez.
260[ ] |a Oxford : |b Heinemann, |c 1996
300[ ] |a x, 133 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
440[ ] |a European language classroom;
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 121-124) and index.
650[1 0] |a Language and languages |x Study and teaching
650[1 0] |a Language teachers |x Training of |z Europe.
650[1 7] |a Giáo dục |x Ngôn ngữ học |x Học tập |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Language and languages
653[0 ] |a Training of
653[0 ] |a Language teachers
653[0 ] |a Ngôn ngữ giáo viên
653[0 ] |a Giáo dục.
653[0 ] |a Giáo dục
653[0 ] |a Study and teaching
653[0 ] |a Học tập
653[0 ] |a Ngôn ngữ
653[0 ] |a Giảng dạy.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000006313, 000024497
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000024497 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000024497
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000006313 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000006313
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng