THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
312.021 MIN
Minitab user s guide
: release 11 for Windows Windows 3.1 or 3.11, Windows NT, and Windows 95
Minitab Inc.,
1996.
ISBN: 0925636363
State College, PA :
1 v. (various pagings) : ill. ; 24 cm.
English
Mathematical statistics
Statistics
Thống kê toán học
Statistics.
Mathematical statistics.
Thống kê toán học.
Data processing.
Xử lý dữ liệu.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6503
DDC
312.021
Nhan đề
Minitab user s guide : release 11 for Windows : Windows 3.1 or 3.11, Windows NT, and Windows 95
Thông tin xuất bản
State College, PA :Minitab Inc.,1996.
Mô tả vật lý
1 v. (various pagings) :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Mathematical statistics-
Data processing.
Thuật ngữ chủ đề
Statistics-
Data processing.
Thuật ngữ chủ đề
Thống kê toán học-
Xử lý dữ liệu-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Statistics.
Từ khóa tự do
Mathematical statistics.
Từ khóa tự do
Thống kê toán học.
Từ khóa tự do
Data processing.
Từ khóa tự do
Xử lý dữ liệu.
Từ khóa tự do
Thống kê.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6503
002
1
004
6650
008
040506s1996 pau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0925636363
035
[ ]
|a
35601334
035
[# #]
|a
35601334
039
[ ]
|a
20241208233209
|b
idtocn
|c
20040506000000
|d
anhpt
|y
20040506000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
pau
082
[0 4]
|a
312.021
|b
MIN
090
[ ]
|a
312.021
|b
MIN
245
[0 0]
|a
Minitab user s guide :
|b
release 11 for Windows : Windows 3.1 or 3.11, Windows NT, and Windows 95
260
[ ]
|a
State College, PA :
|b
Minitab Inc.,
|c
1996.
300
[ ]
|a
1 v. (various pagings) :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
"June 1996."/ Includes index.
650
[1 0]
|a
Mathematical statistics
|x
Data processing.
650
[1 0]
|a
Statistics
|x
Data processing.
650
[1 7]
|a
Thống kê toán học
|x
Xử lý dữ liệu
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Statistics.
653
[0 ]
|a
Mathematical statistics.
653
[0 ]
|a
Thống kê toán học.
653
[0 ]
|a
Data processing.
653
[0 ]
|a
Xử lý dữ liệu.
653
[0 ]
|a
Thống kê.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0