TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Study and solutions guide

Study and solutions guide : [for] Algebra and trigonometry, Larson & Hostetler

 Houghton Mifflin, 1997. ISBN: 0669417483
 4th ed. Boston, Mass. ; New York : 586 p. : ill.; 28cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6505
DDC 512
Tác giả CN Zook, Dianna L.
Nhan đề Study and solutions guide : [for] Algebra and trigonometry, Larson & Hostetler / Dianna L. Zook.
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản Boston, Mass. ; New York :Houghton Mifflin,1997.
Mô tả vật lý 586 p. :ill.;28cm.
Thuật ngữ chủ đề Algebra.
Thuật ngữ chủ đề Trigonometry.
Thuật ngữ chủ đề Đại số học-Lượng giác học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Algebra.
Từ khóa tự do Trigonometry.
Từ khóa tự do Đại số học.
Từ khóa tự do Lượng giác học.
Tác giả(bs) CN Hostetler, Robert P.
Tác giả(bs) CN Larson, Ron.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 0000028037
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016505
0021
0046652
008040506s1997 mau eng
0091 0
020[ ] |a 0669417483
035[ ] |a 1456369031
035[# #] |a 1083171561
039[ ] |a 20241209001909 |b idtocn |c 20040506000000 |d anhpt |y 20040506000000 |z tult
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 512 |b ZOO
090[ ] |a 512 |b ZOO
100[1 ] |a Zook, Dianna L.
245[1 0] |a Study and solutions guide : |b [for] Algebra and trigonometry, Larson & Hostetler / |c Dianna L. Zook.
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a Boston, Mass. ; New York : |b Houghton Mifflin, |c 1997.
300[ ] |a 586 p. : |b ill.; |c 28cm.
650[0 0] |a Algebra.
650[0 0] |a Trigonometry.
650[1 7] |a Đại số học |x Lượng giác học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Algebra.
653[0 ] |a Trigonometry.
653[0 ] |a Đại số học.
653[0 ] |a Lượng giác học.
700[1 ] |a Hostetler, Robert P. |t Algebra and trigonometry.
700[1 ] |a Larson, Ron. |t Algebra and trigonometry.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 0000028037
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0