THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
512 ZOO
Study and solutions guide
: [for] Algebra and trigonometry, Larson & Hostetler
Zook, Dianna L.
Houghton Mifflin,
1997.
ISBN: 0669417483
4th ed.
Boston, Mass. ; New York :
586 p. : ill.; 28cm.
English
Algebra.
Trigonometry.
Đại số học
Đại số học.
Lượng giác học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6505
DDC
512
Tác giả CN
Zook, Dianna L.
Nhan đề
Study and solutions guide : [for] Algebra and trigonometry, Larson & Hostetler / Dianna L. Zook.
Lần xuất bản
4th ed.
Thông tin xuất bản
Boston, Mass. ; New York :Houghton Mifflin,1997.
Mô tả vật lý
586 p. :ill.;28cm.
Thuật ngữ chủ đề
Algebra.
Thuật ngữ chủ đề
Trigonometry.
Thuật ngữ chủ đề
Đại số học-
Lượng giác học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Algebra.
Từ khóa tự do
Trigonometry.
Từ khóa tự do
Đại số học.
Từ khóa tự do
Lượng giác học.
Tác giả(bs) CN
Hostetler, Robert P.
Tác giả(bs) CN
Larson, Ron.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 0000028037
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6505
002
1
004
6652
008
040506s1997 mau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0669417483
035
[ ]
|a
1456369031
035
[# #]
|a
1083171561
039
[ ]
|a
20241209001909
|b
idtocn
|c
20040506000000
|d
anhpt
|y
20040506000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
082
[0 4]
|a
512
|b
ZOO
090
[ ]
|a
512
|b
ZOO
100
[1 ]
|a
Zook, Dianna L.
245
[1 0]
|a
Study and solutions guide :
|b
[for] Algebra and trigonometry, Larson & Hostetler /
|c
Dianna L. Zook.
250
[ ]
|a
4th ed.
260
[ ]
|a
Boston, Mass. ; New York :
|b
Houghton Mifflin,
|c
1997.
300
[ ]
|a
586 p. :
|b
ill.;
|c
28cm.
650
[0 0]
|a
Algebra.
650
[0 0]
|a
Trigonometry.
650
[1 7]
|a
Đại số học
|x
Lượng giác học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Algebra.
653
[0 ]
|a
Trigonometry.
653
[0 ]
|a
Đại số học.
653
[0 ]
|a
Lượng giác học.
700
[1 ]
|a
Hostetler, Robert P.
|t
Algebra and trigonometry.
700
[1 ]
|a
Larson, Ron.
|t
Algebra and trigonometry.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 0000028037
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0