THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
418.0076 BAU
Compétence transculturelle et échanges éducatifs
Baumgratz-Gangl, Gisela.
Hachette,
1993.
ISBN: 201017481X
Vanves :
174 p. ; 21 cm.
Français
Language and languages
Ngôn ngữ học
Language and languages.
Nghiên cứu.
Giáo dục.
Study and teaching.
Châu Âu.
Ngôn ngữ ứng dụng.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6507
DDC
418.0076
Tác giả CN
Baumgratz-Gangl, Gisela.
Nhan đề
Compétence transculturelle et échanges éducatifs / Gisela Baumgratz-Gangl ; trad. de l allemand par Daniel Malbert.
Thông tin xuất bản
Vanves :Hachette,1993.
Mô tả vật lý
174 p. ;21 cm.
Tùng thư(bỏ)
Références.
Thuật ngữ chủ đề
Language and languages-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Ngôn ngữ ứng dụng-
Giảng dạy-
Nghiên cứu-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Language and languages.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Từ khóa tự do
Châu Âu.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ ứng dụng.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007235-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6507
002
1
004
6654
008
040507s1993 fr| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
201017481X
035
[ ]
|a
1456393076
039
[ ]
|a
20241201160655
|b
idtocn
|c
20040507000000
|d
anhpt
|y
20040507000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
418.0076
|b
BAU
090
[ ]
|a
418.0076
|b
BAU
100
[1 ]
|a
Baumgratz-Gangl, Gisela.
245
[1 0]
|a
Compétence transculturelle et échanges éducatifs /
|c
Gisela Baumgratz-Gangl ; trad. de l allemand par Daniel Malbert.
260
[ ]
|a
Vanves :
|b
Hachette,
|c
1993.
300
[ ]
|a
174 p. ;
|c
21 cm.
440
[ ]
|a
Références.
504
[ ]
|a
Bibliogr. P. 165-174.
650
[1 0]
|a
Language and languages
|x
Study and teaching.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Ngôn ngữ ứng dụng
|x
Giảng dạy
|x
Nghiên cứu
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Language and languages.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
Châu Âu.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ ứng dụng.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000007235-6
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0